(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ottaa vastaan
B1
verbi B1 Tổng quát

ottaa vastaan

/ˈotːɑː ˈʋɑstɑːn/
đón nhận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottaa vastaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Hyväksyä tai kannattaa jotakin valmiina ja innokkaasti.

Ý nghĩa của "ottaa vastaan" trong tiếng Việt

Chấp nhận hoặc ủng hộ điều gì đó một cách sẵn lòng và nhiệt tình.

Câu ví dụ với "ottaa vastaan"

  • "Me otimme uuden työntekijän ilolla vastaan."

    "Chúng tôi vui vẻ đón nhận nhân viên mới."

  • "Hallitus otti ehdotuksen vastaan varauksella."

    "Chính phủ đón nhận đề xuất một cách dè dặt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ottaa vastaan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ottaa vastaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm động từ 'ottaa vastaan' diễn tả sự chấp nhận, đón nhận một cách tích cực và nhiệt tình. Nó thường được dùng khi nói về việc đón nhận tin tức, đề xuất, hoặc những thay đổi mới. Cần phân biệt với 'saada', có nghĩa là 'nhận' một cách đơn thuần.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ottaa vastaan"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ottaa vastaan

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) otan vastaan
Minä otan sinut vastaan lentokentällä.
(Tôi sẽ đón bạn ở sân bay.)
sinä (bạn) otat vastaan
Sinä otat aina vieraat vastaan iloisesti.
(Bạn luôn đón khách một cách vui vẻ.)
hän (anh/cô ấy) ottaa vastaan
Hän ottaa paketin vastaan postista.
(Anh ấy/Cô ấy nhận bưu kiện từ bưu điện.)
me (chúng tôi) otamme vastaan
Me otamme uudet opiskelijat vastaan ensi viikolla.
(Chúng tôi sẽ chào đón các sinh viên mới vào tuần tới.)
te (các bạn) otatte vastaan
Te otatte vastaan kaikki haasteet avosylin.
(Các bạn đón nhận mọi thử thách với vòng tay rộng mở.)
he (họ) ottavat vastaan
He ottavat apua vastaan kiitollisina.
(Họ đón nhận sự giúp đỡ với lòng biết ơn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hoàn thành
  • "Olen ottanut vastaan uuden työpaikan innolla."

    "Tôi đã chấp nhận công việc mới với sự nhiệt tình."

  • "He ovat ottaneet vastaan kaikki lahjoitukset kiitollisuudella."

    "Họ đã nhận tất cả các khoản quyên góp với lòng biết ơn."

  • "Hän on ottanut vastaan kritiikin rakentavasti ja tehnyt muutoksia."

    "Cô ấy đã đón nhận những lời chỉ trích một cách xây dựng và thực hiện những thay đổi."