ottaa
Định nghĩa & Giải nghĩa "ottaa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tarttua johonkin, poimia, vastaanottaa.
Ý nghĩa của "ottaa" trong tiếng Việt
Cầm, lấy, nắm giữ, chiếm lấy, đưa ai đó/cái gì đó từ một nơi này sang một nơi khác, hoặc thực hiện một hành động nào đó.
Câu ví dụ với "ottaa"
-
"Otan omenan."
"Tôi lấy một quả táo."
-
"Voit ottaa kirjan."
"Bạn có thể lấy quyển sách."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ottaa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "ottaa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Động từ 'ottaa' có nhiều nghĩa tương đương với 'lấy' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hành động cầm nắm, nhận lấy, hoặc thực hiện một hành động nào đó. Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "ottaa"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: ottaa
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | otan |
Minä otan kahvia.
(Tôi uống cà phê.)
|
| sinä (bạn) | otat |
Sinä otat kirjan.
(Bạn lấy quyển sách.)
|
| hän (anh/cô ấy) | ottaa |
Hän ottaa bussin.
(Anh/Cô ấy bắt xe buýt.)
|
| me (chúng tôi) | otamme |
Me otamme lomaa.
(Chúng tôi nghỉ phép.)
|
| te (các bạn) | otatte |
Te otatte taksin.
(Các bạn bắt taxi.)
|
| he (họ) | ottavat |
He ottavat aurinkoa.
(Họ tắm nắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Minä en ota sitä."
"Tôi không lấy nó."
-
"Hän ei ota kantaa asiaan."
"Anh ấy/Cô ấy không đưa ra ý kiến về vấn đề này."
-
"Me emme ota riskejä."
"Chúng tôi không chấp nhận rủi ro."