(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ottaa
A1
verbi A1 Tổng quát

ottaa

/ˈotːɑː/
lấy
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tarttua johonkin, poimia, vastaanottaa.

Ý nghĩa của "ottaa" trong tiếng Việt

Cầm, lấy, nắm giữ, chiếm lấy, đưa ai đó/cái gì đó từ một nơi này sang một nơi khác, hoặc thực hiện một hành động nào đó.

Câu ví dụ với "ottaa"

  • "Otan omenan."

    "Tôi lấy một quả táo."

  • "Voit ottaa kirjan."

    "Bạn có thể lấy quyển sách."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "ottaa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "ottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'ottaa' có nhiều nghĩa tương đương với 'lấy' trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hành động cầm nắm, nhận lấy, hoặc thực hiện một hành động nào đó. Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "ottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: ottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) otan
Minä otan kahvia.
(Tôi uống cà phê.)
sinä (bạn) otat
Sinä otat kirjan.
(Bạn lấy quyển sách.)
hän (anh/cô ấy) ottaa
Hän ottaa bussin.
(Anh/Cô ấy bắt xe buýt.)
me (chúng tôi) otamme
Me otamme lomaa.
(Chúng tôi nghỉ phép.)
te (các bạn) otatte
Te otatte taksin.
(Các bạn bắt taxi.)
he (họ) ottavat
He ottavat aurinkoa.
(Họ tắm nắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en ota sitä."

    "Tôi không lấy nó."

  • "Hän ei ota kantaa asiaan."

    "Anh ấy/Cô ấy không đưa ra ý kiến về vấn đề này."

  • "Me emme ota riskejä."

    "Chúng tôi không chấp nhận rủi ro."