(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa outo
B1
adjektiivi B1 Xã hội học/Tâm lý học

outo

/ˈou̯to/
người kỳ lạ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "outo"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jokin, joka herättää kummastusta tai pelkoa sen epätavallisuuden tai yliluonnollisuuden vuoksi.

Ý nghĩa của "outo" trong tiếng Việt

Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.

Câu ví dụ với "outo"

  • "Hän käyttäytyi hyvin oudosti."

    "Anh ta cư xử rất kỳ lạ."

  • "Tässä talossa on jotain outoa."

    "Có điều gì đó kỳ lạ trong ngôi nhà này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "outo"

Đồng nghĩa

kummallinen (kỳ lạ, kỳ quặc)

Trái nghĩa

Cách dùng "outo" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'outo' thường được dùng để chỉ những điều kỳ lạ, khác thường, khó hiểu hoặc có yếu tố siêu nhiên. Cần phân biệt với 'erikoinen' (đặc biệt, độc đáo) vốn mang nghĩa tích cực hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "outo"