outo
Định nghĩa & Giải nghĩa "outo"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jokin, joka herättää kummastusta tai pelkoa sen epätavallisuuden tai yliluonnollisuuden vuoksi.
Ý nghĩa của "outo" trong tiếng Việt
Gợi ý điều gì đó siêu nhiên; kỳ lạ hoặc bí ẩn.
Câu ví dụ với "outo"
-
"Hän käyttäytyi hyvin oudosti."
"Anh ta cư xử rất kỳ lạ."
-
"Tässä talossa on jotain outoa."
"Có điều gì đó kỳ lạ trong ngôi nhà này."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "outo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "outo" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'outo' thường được dùng để chỉ những điều kỳ lạ, khác thường, khó hiểu hoặc có yếu tố siêu nhiên. Cần phân biệt với 'erikoinen' (đặc biệt, độc đáo) vốn mang nghĩa tích cực hơn.