(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pääasiallinen
B1
adjektiivi B1 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

pääasiallinen

/'pæːˌɑsɪɑlinen/
những nguyên tắc chủ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pääasiallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tärkein, merkittävin tai olennaisin.

Ý nghĩa của "pääasiallinen" trong tiếng Việt

Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.

Câu ví dụ với "pääasiallinen"

  • "Pääasiallinen syy ongelmaan on resurssien puute."

    "Nguyên nhân chủ yếu của vấn đề là sự thiếu hụt nguồn lực."

  • "Yrityksen pääasiallinen tavoite on lisätä myyntiä."

    "Mục tiêu chủ yếu của công ty là tăng doanh số."

Cách dùng "pääasiallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "pääasiallinen" nhấn mạnh tính chất quan trọng nhất, cốt lõi của một vấn đề hoặc sự vật. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Có thể so sánh với 'tärkeä', nhưng 'pääasiallinen' mang ý nghĩa 'quan trọng bậc nhất'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pääasiallinen"