pääasiallinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "pääasiallinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tärkein, merkittävin tai olennaisin.
Ý nghĩa của "pääasiallinen" trong tiếng Việt
Quan trọng, nghiêm trọng hoặc đáng kể.
Câu ví dụ với "pääasiallinen"
-
"Pääasiallinen syy ongelmaan on resurssien puute."
"Nguyên nhân chủ yếu của vấn đề là sự thiếu hụt nguồn lực."
-
"Yrityksen pääasiallinen tavoite on lisätä myyntiä."
"Mục tiêu chủ yếu của công ty là tăng doanh số."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pääasiallinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pääasiallinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "pääasiallinen" nhấn mạnh tính chất quan trọng nhất, cốt lõi của một vấn đề hoặc sự vật. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn. Có thể so sánh với 'tärkeä', nhưng 'pääasiallinen' mang ý nghĩa 'quan trọng bậc nhất'.