(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pääasiassa
B1
adverbi B1 Tổng quát

pääasiassa

/ˈpæːˌɑsiɑssɑ/
chủ yếu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pääasiassa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

enimmäkseen; pääosin

Ý nghĩa của "pääasiassa" trong tiếng Việt

chủ yếu; quan trọng nhất

Câu ví dụ với "pääasiassa"

  • "Pääasiassa opiskelen suomea."

    "Tôi chủ yếu học tiếng Phần Lan."

  • "Kokouksessa keskusteltiin pääasiassa taloudellisista kysymyksistä."

    "Cuộc họp chủ yếu thảo luận về các vấn đề kinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pääasiassa"

Đồng nghĩa

lähinnä (chủ yếu, gần nhất) enimmäkseen (hầu hết, phần lớn)

Trái nghĩa

Cách dùng "pääasiassa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pääasiassa' thường được dùng để chỉ điều gì đó là quan trọng nhất hoặc xảy ra thường xuyên nhất. Nó tương đương với 'mainly' hoặc 'primarily' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'erityisesti' (đặc biệt) và 'varsinkin' (nhất là).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pääasiassa"