pääasiassa
Định nghĩa & Giải nghĩa "pääasiassa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
enimmäkseen; pääosin
Ý nghĩa của "pääasiassa" trong tiếng Việt
chủ yếu; quan trọng nhất
Câu ví dụ với "pääasiassa"
-
"Pääasiassa opiskelen suomea."
"Tôi chủ yếu học tiếng Phần Lan."
-
"Kokouksessa keskusteltiin pääasiassa taloudellisista kysymyksistä."
"Cuộc họp chủ yếu thảo luận về các vấn đề kinh tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pääasiassa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pääasiassa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pääasiassa' thường được dùng để chỉ điều gì đó là quan trọng nhất hoặc xảy ra thường xuyên nhất. Nó tương đương với 'mainly' hoặc 'primarily' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'erityisesti' (đặc biệt) và 'varsinkin' (nhất là).