pääkohdat
Định nghĩa & Giải nghĩa "pääkohdat"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tärkeimmät näkökulmat tai elementit, jotka ovat olennaisia jossakin asiassa tai aiheessa.
Ý nghĩa của "pääkohdat" trong tiếng Việt
Những khía cạnh, đặc điểm, yếu tố quan trọng nhất, cơ bản nhất của một vấn đề, chủ đề hoặc tình huống nào đó.
Câu ví dụ với "pääkohdat"
-
"Raportissa tuotiin esiin hankkeen pääkohdat."
"Bản báo cáo đã nêu bật các khía cạnh chủ yếu của dự án."
-
"Kokouksessa keskusteltiin sopimuksen pääkohdista."
"Cuộc họp đã thảo luận về các khía cạnh chủ yếu của thỏa thuận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pääkohdat"
Đồng nghĩa
Cách dùng "pääkohdat" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Khi dịch 'các khía cạnh chủ yếu' sang tiếng Phần Lan, 'pääkohdat' là một lựa chọn tốt vì nó nhấn mạnh những điểm quan trọng và cơ bản nhất. Cần chú ý đến cách sử dụng số nhiều của danh từ này.
Bảng chia từ (Taivutus) của "pääkohdat"
Bảng chia từ (Declension) cho pääkohdat:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | pääkohdat |
Kirjoitin ylös luennon pääkohdat.
(Tôi đã viết ra những điểm chính của bài giảng.)
|
| Biến cách số ít | pääkohtaa |
En muista yhtään pääkohtaa.
(Tôi không nhớ bất kỳ điểm chính nào cả.)
|
| Sở hữu cách số ít | pääkohtien |
Raportissa on esitetty pääkohtien analyysi.
(Bản báo cáo trình bày phân tích các điểm chính.)
|
| Nguyên thể số nhiều | pääkohdat |
Nämä ovat pääkohdat, jotka meidän täytyy muistaa.
(Đây là những điểm chính mà chúng ta cần phải nhớ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Keskitymme esityksessä pääkohtiin."
"Chúng ta sẽ tập trung vào các điểm chính trong bài thuyết trình."
-
"Hän perehtyi huolellisesti sopimuksen pääkohtiin."
"Anh ấy đã nghiên cứu kỹ lưỡng các điểm chính của thỏa thuận."
-
"On tärkeää muistaa raportin pääkohtiin."
"Điều quan trọng là phải nhớ các điểm chính trong báo cáo."