(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa päällä
A2
adverbi, prepositio A2 Tổng quát

päällä

/ˈpæːlːæ/
ở trên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "päällä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin pinnalla tai yläpuolella; jonkin päällä.

Ý nghĩa của "päällä" trong tiếng Việt

Ở trên, cao hơn.

Câu ví dụ với "päällä"

  • "Kirja on pöydän päällä."

    "Quyển sách ở trên bàn."

  • "Minulla on takki päällä."

    "Tôi đang mặc áo khoác."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päällä"

Đồng nghĩa

yläpuolella (ở phía trên)

Trái nghĩa

Cách dùng "päällä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'päällä' có thể được dùng như trạng từ (adverbi) hoặc giới từ (prepositio). Khi dùng như giới từ, nó thường đi kèm với các hậu tố chỉ vị trí như -lla/-llä, -lle, -lta/-ltä. Cần phân biệt với 'yllä' (phía trên, cao hơn một cách trừu tượng hơn).

Bảng chia từ (Taivutus) của "päällä"