(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa päällimmäinen pinta
B1
adjektiivi + substantiivi B1 Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Mô tả chung

päällimmäinen pinta

//ˈpæːlːimːæi̯nen ˈpintɑ//
bề mặt trên cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "päällimmäinen pinta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

"Päällimmäinen" tarkoittaa ylintä tai korkeinta. "Pinta" viittaa ulkoiseen osaan tai puoleen jostakin.

Ý nghĩa của "päällimmäinen pinta" trong tiếng Việt

"Uppermost" có nghĩa là cao nhất về vị trí hoặc địa điểm. "Surface" đề cập đến bề mặt ngoài hoặc mặt của một vật thể.

Câu ví dụ với "päällimmäinen pinta"

  • "Pöydän päällimmäinen pinta oli peitetty pölyllä."

    "Bề mặt trên cùng của bàn đã bị phủ đầy bụi."

  • "Hän pyyhki päällimmäisen pinnan puhtaaksi."

    "Cô ấy lau sạch bề mặt trên cùng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päällimmäinen pinta"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "päällimmäinen pinta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này kết hợp tính từ "päällimmäinen" (cao nhất, trên cùng) và danh từ "pinta" (bề mặt). Nó thường được dùng để chỉ lớp ngoài cùng hoặc phần trên cùng của một vật thể hoặc khu vực nào đó. Lưu ý sự khác biệt giữa "päällä" (trên) và "päällimmäinen" (trên cùng, cao nhất).

Bảng chia từ (Taivutus) của "päällimmäinen pinta"