(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pään
B1
adjective B1 Y học

pään

/ˈpæːn/
thuộc đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pään"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka liittyy päähän tai pään alueeseen.

Ý nghĩa của "pään" trong tiếng Việt

Liên quan đến đầu hoặc phần đầu của cơ thể.

Câu ví dụ với "pään"

  • "Pään alueen vammat ovat vakavia."

    "Các chấn thương ở vùng đầu rất nghiêm trọng."

  • "Hänellä on pään ongelmia."

    "Anh ấy có vấn đề về đầu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pään"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "pään" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để mô tả những thứ liên quan đến đầu hoặc phần trên của cơ thể. Hãy chú ý đến cách nó biến đổi theo cách sử dụng (ví dụ: 'päänsärky' - đau đầu).

Bảng chia từ (Taivutus) của "pään"