(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paasto
B1
substantiivi B1 Tôn giáo, Sức khỏe

paasto

/ˈpɑːsto/
ăn chay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paasto"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vapaaehtoinen pidättäytyminen osasta tai kaikesta ruoasta ja juomasta tietyn ajan.

Ý nghĩa của "paasto" trong tiếng Việt

Hành động tự nguyện kiêng một phần hoặc toàn bộ thức ăn hoặc đồ uống, hoặc cả hai, trong một khoảng thời gian.

Câu ví dụ với "paasto"

  • "Hän päätti pitää paaston terveyssyistä."

    "Cô ấy quyết định ăn chay vì lý do sức khỏe."

  • "Paasto on yleinen käytäntö monissa uskonnoissa."

    "Ăn chay là một thực hành phổ biến trong nhiều tôn giáo."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paasto"

Đồng nghĩa

kuuri (liệu pháp)

Trái nghĩa

Cách dùng "paasto" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'paasto' viittaa usein uskonnolliseen tai terveydelliseen paastoon. Huomaa ero 'kasvisruokavalioon' (kasvissyönti), joka on pysyvämpi ruokavalio.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paasto"

Bảng chia từ (Declension) cho paasto:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít paasto
Paasto on terveellistä.
(Ăn chay rất tốt cho sức khỏe.)
Biến cách số ít paastoa
Minä pidän paastoa.
(Tôi đang nhịn ăn.)
Sở hữu cách số ít paaston
Paaston tarkoitus on puhdistaa kehoa.
(Mục đích của việc nhịn ăn là để thanh lọc cơ thể.)
Nguyên thể số nhiều paastot
Ortodoksiset kristityt noudattavat useita paastoja vuoden aikana.
(Các tín đồ Chính thống giáo tuân thủ nhiều đợt ăn chay trong năm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Biến cách Partitive
  • "Olen päättänyt pitää paastoa kuukauden."

    "Tôi đã quyết định nhịn ăn trong một tháng."

  • "Lääkäri suositteli minulle paastoa parantamaan terveyttäni."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên nhịn ăn để cải thiện sức khỏe."

  • "En pidä paastoa kovin helposti."

    "Tôi không thấy việc nhịn ăn dễ dàng lắm."