(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pääsy
A2
substantiivi A2 Chung

pääsy

/ˈpæːsʏ/
được phép vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pääsy"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Oikeus tai lupa päästä johonkin paikkaan tai tapahtumaan.

Ý nghĩa của "pääsy" trong tiếng Việt

Sự cho phép hoặc ủy quyền để vào một địa điểm hoặc sự kiện.

Câu ví dụ với "pääsy"

  • "Minulla on pääsy tähän rakennukseen."

    "Tôi có quyền vào tòa nhà này."

  • "Tarvitset lipun saadaksesi pääsyn konserttiin."

    "Bạn cần vé để được vào buổi hòa nhạc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pääsy"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pääsy" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pääsy' thường được dùng để chỉ sự cho phép hoặc khả năng vào một nơi nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ sự xâm nhập trái phép.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pääsy"

Bảng chia từ (Declension) cho pääsy:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pääsy
Minulla on pääsy tähän huoneeseen.
(Tôi có quyền vào căn phòng này.)
Biến cách số ít pääsyä
Tarvitsen pääsyä tietokantaan.
(Tôi cần quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.)
Sở hữu cách số ít pääsyn
Pääsyn hinta on korkea.
(Giá của việc được phép vào là rất cao.)
Nguyên thể số nhiều pääsyt
Uudet pääsyt ovat rajoitettuja.
(Quyền truy cập mới bị hạn chế.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Opiskelijoiden pääsyn tenttiin estettiin myöhästymisen vuoksi."

    "Quyền vào phòng thi của sinh viên đã bị chặn vì đến muộn."

  • "Hänen pääsyn konserttiin mahdollisti VIP-lippu."

    "Việc anh ấy được vào buổi hòa nhạc là nhờ vé VIP."

  • "Vanhusten pääsyn palveluihin pitää olla helpompaa."

    "Việc người cao tuổi tiếp cận các dịch vụ cần phải dễ dàng hơn."