(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa päätellä
B1
verbi B1 Ngôn ngữ học, Tư duy phản biện

päätellä

/ˈpæːtelːæ/
suy luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "päätellä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Johtaa johtopäätös todisteiden ja päättelyn perusteella, ei selkeiden väitteiden perusteella.

Ý nghĩa của "päätellä" trong tiếng Việt

Rút ra kết luận dựa trên bằng chứng và lý luận chứ không phải dựa trên những tuyên bố rõ ràng.

Câu ví dụ với "päätellä"

  • "Voimme päätellä hänen käytöksestään, että hän on pettynyt."

    "Chúng ta có thể suy luận từ hành vi của anh ấy rằng anh ấy đang thất vọng."

  • "Tutkimuksen tuloksista voidaan päätellä, että ilmastonmuutos on vakava uhka."

    "Từ kết quả của nghiên cứu, có thể suy luận rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päätellä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "päätellä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'päätellä' thường được sử dụng khi bạn đưa ra kết luận dựa trên thông tin có sẵn hoặc bằng chứng gián tiếp. Nó khác với 'olettaa' (cho là, giả định) vì 'päätellä' có cơ sở lý luận, trong khi 'olettaa' có thể chỉ là một suy đoán.

Bảng chia từ (Taivutus) của "päätellä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: päätellä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) päätän
Minä päätän lähteä lomalle.
(Tôi quyết định đi nghỉ.)
sinä (bạn) päätät
Sinä päätät, mitä syömme illalla.
(Bạn quyết định tối nay chúng ta ăn gì.)
hän (anh/cô ấy) päättää
Hän päättää aina viimeisen sanan.
(Anh ấy/Cô ấy luôn luôn quyết định lời cuối cùng.)
me (chúng tôi) päätämme
Me päätämme yhdessä, mitä teemme.
(Chúng tôi cùng nhau quyết định phải làm gì.)
te (các bạn) päätätte
Te päätätte, milloin lähdemme.
(Các bạn quyết định khi nào chúng ta đi.)
he (họ) päättävät
He päättävät uuden projektin suunnan.
(Họ quyết định hướng đi của dự án mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "On vaikea päätellä, mitä hän todella ajattelee."

    "Thật khó để suy luận ra điều anh ấy thực sự nghĩ."

  • "Poliisin täytyy päätellä, kuka on syyllinen."

    "Cảnh sát phải suy luận ra ai là người có tội."

  • "Yritän päätellä, miksi hän käyttäytyy niin."

    "Tôi đang cố gắng suy luận ra tại sao anh ấy lại cư xử như vậy."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en päättele mitään, koska minulla ei ole tarpeeksi tietoa."

    "Tôi không suy luận gì cả, vì tôi không có đủ thông tin."

  • "Hän ei päätellyt, että se olisi totta, vaikka kaikki todisteet viittasivat siihen."

    "Anh ấy đã không suy luận rằng điều đó là sự thật, mặc dù tất cả các bằng chứng đều chỉ ra điều đó."

  • "Me emme voi päätellä mitään varmaa tästä tilanteesta ilman lisätutkimuksia."

    "Chúng ta không thể suy luận điều gì chắc chắn từ tình huống này mà không có thêm điều tra."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Onnettomuuden syy päätellään tutkinnan perusteella."

    "Nguyên nhân của vụ tai nạn được suy ra dựa trên kết quả điều tra."

  • "Uusista todisteista päätellään, että syyllinen on edelleen vapaalla jalalla."

    "Từ những bằng chứng mới, người ta suy ra rằng thủ phạm vẫn đang nhởn nhơ ngoài vòng pháp luật."

  • "Tilastoista päätellään Suomen talouden olevan kasvussa."

    "Từ các số liệu thống kê, người ta suy ra rằng nền kinh tế Phần Lan đang tăng trưởng."