(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa päätelmä
B2
substantiivi B2 Ngôn ngữ học, Logic, Khoa học

päätelmä

/ˈpæːtelmæ/
sự suy luận
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "päätelmä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Loogisen päättelyn tulos; johtopäätös, joka on tehty saatujen tietojen perusteella.

Ý nghĩa của "päätelmä" trong tiếng Việt

Sự suy luận, kết luận được rút ra dựa trên bằng chứng và lý luận.

Câu ví dụ với "päätelmä"

  • "Tutkimuksen päätelmä oli selvä."

    "Kết luận của nghiên cứu rất rõ ràng."

  • "Hän teki vääriä päätelmiä todisteiden perusteella."

    "Anh ấy đã đưa ra những suy luận sai dựa trên bằng chứng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päätelmä"

Đồng nghĩa

Cách dùng "päätelmä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'päätelmä' korostaa loogista ajattelua ja tietojen pohjalta tehtyä johtopäätöstä. Vastaava sana 'johtopäätös' on yleisempi.

Bảng chia từ (Taivutus) của "päätelmä"

Bảng chia từ (Declension) cho päätelmä:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít päätelmä
Hänen päätelmänsä oli oikea.
(Kết luận của anh ấy là đúng.)
Biến cách số ít päätelmää
En ymmärrä päätelmää.
(Tôi không hiểu kết luận này.)
Sở hữu cách số ít päätelmän
Päätelmän loogisuus on kyseenalainen.
(Tính logic của kết luận này là đáng ngờ.)
Nguyên thể số nhiều päätelmät
Tutkimuksen päätelmät olivat yllättäviä.
(Những kết luận của nghiên cứu thật bất ngờ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Tulin päätelmälle, että sää huomenna on aurinkoinen."

    "Tôi đi đến kết luận rằng thời tiết ngày mai sẽ nắng."

  • "Hän päätyi samaan päätelmälle kuin minä."

    "Anh ấy đi đến cùng một kết luận với tôi."

  • "Olen tullut päätelmälle, että meidän on toimittava nopeasti."

    "Tôi đã đi đến kết luận rằng chúng ta phải hành động nhanh chóng."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Päätelmä oli looginen seuraus tapahtumista."

    "Kết luận là một hệ quả logic của các sự kiện."

  • "Tutkimuksen päätelmä oli yllättävä."

    "Kết luận của nghiên cứu thật đáng ngạc nhiên."

  • "Oma päätelmäni on, että hän on syyllinen."

    "Kết luận của tôi là anh ta có tội."

Biến cách Partitive
  • "En ymmärrä päätelmää."

    "Tôi không hiểu kết luận."

  • "Hän ei tehnyt päätelmää."

    "Anh ấy/Cô ấy đã không đưa ra kết luận nào."

  • "Tarvitsen lisää tietoa päätelmää varten."

    "Tôi cần thêm thông tin để có được một kết luận."