(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa päätös
B1
substantiivi B1 Chung

päätös

/ˈpæːtøs/
quyết định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "päätös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ratkaisu, selvitys, lopputulos; viranomaisen tai muun tahon tekemä virallinen päätös.

Ý nghĩa của "päätös" trong tiếng Việt

Sự quyết định, quyết nghị; sự giải quyết, sự phân xử; nghị quyết, quyết định.

Câu ví dụ với "päätös"

  • "Hallitus teki päätöksen uusista säästötoimenpiteistä."

    "Chính phủ đã đưa ra quyết định về các biện pháp tiết kiệm mới."

  • "Olen tehnyt päätöksen: muutan ulkomaille."

    "Tôi đã đưa ra quyết định: tôi sẽ chuyển ra nước ngoài."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päätös"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "päätös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'päätös' viittaa usein viralliseen tai muodolliseen päätökseen. Huomaa, että 'päätös' voi myös tarkoittaa yksinkertaisesti ratkaisua tai lopputulosta.

Bảng chia từ (Taivutus) của "päätös"

Bảng chia từ (Declension) cho päätös:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít päätös
Hallitus teki tärkeän päätöksen.
(Chính phủ đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
Biến cách số ít päätöstä
Tarvitsemme uutta päätöstä.
(Chúng ta cần một quyết định mới.)
Sở hữu cách số ít päätöksen
Päätöksen vaikutukset ovat merkittävät.
(Những ảnh hưởng của quyết định là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều päätökset
Teimme monia tärkeitä päätöksiä.
(Chúng tôi đã đưa ra nhiều quyết định quan trọng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Nguyên thể (Nominative)
  • "Hallituksen päätös oli odotettu."

    "Quyết định của chính phủ đã được mong đợi."

  • "Päätös on nyt lopullinen."

    "Quyết định bây giờ là cuối cùng."

  • "Uusi päätös tehdään ensi viikolla."

    "Quyết định mới sẽ được đưa ra vào tuần tới."