(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa päättynyt
B1
adjektiivi B1 General

päättynyt

/ˈpæːtːynyt/
đã bị chấm dứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "päättynyt"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, joka on saatu päätökseen; loppunut.

Ý nghĩa của "päättynyt" trong tiếng Việt

Đã kết thúc; đã chấm dứt.

Câu ví dụ với "päättynyt"

  • "Sota on päättynyt."

    "Chiến tranh đã chấm dứt."

  • "Hänen uransa jalkapalloilijana on päättynyt."

    "Sự nghiệp cầu thủ bóng đá của anh ấy đã kết thúc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päättynyt"

Đồng nghĩa

loppunut (đã kết thúc) ohi (đã qua)

Trái nghĩa

alkava (bắt đầu) jatkuva (tiếp tục)

Cách dùng "päättynyt" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'päättynyt' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, mối quan hệ, hoặc thời kỳ đã kết thúc. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'đã kết thúc' hoặc 'đã chấm dứt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'lopullinen' (cuối cùng, dứt khoát) trong một số ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "päättynyt"