päättynyt
Định nghĩa & Giải nghĩa "päättynyt"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, joka on saatu päätökseen; loppunut.
Ý nghĩa của "päättynyt" trong tiếng Việt
Đã kết thúc; đã chấm dứt.
Câu ví dụ với "päättynyt"
-
"Sota on päättynyt."
"Chiến tranh đã chấm dứt."
-
"Hänen uransa jalkapalloilijana on päättynyt."
"Sự nghiệp cầu thủ bóng đá của anh ấy đã kết thúc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "päättynyt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "päättynyt" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'päättynyt' thường được sử dụng để mô tả một sự kiện, mối quan hệ, hoặc thời kỳ đã kết thúc. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'đã kết thúc' hoặc 'đã chấm dứt' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'lopullinen' (cuối cùng, dứt khoát) trong một số ngữ cảnh.