(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paha teko
C2
substantiivi + adjektiivi C2 Đạo đức, Pháp luật, Tội phạm

paha teko

/ˈpɑhɑ ˈteko/
hành động xấu xa
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paha teko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

"Paha" on moraalinen termi, joka tarkoittaa erittäin epämiellyttävää, vahingollista tai väärää. "Teko" on toiminta tai suoritus.

Ý nghĩa của "paha teko" trong tiếng Việt

"Evil" là một tính từ mô tả một điều gì đó vô cùng phi đạo đức và độc ác. "Act" là một danh từ chỉ một hành động, việc làm.

Câu ví dụ với "paha teko"

  • "Hän teki pahan teon pettämällä ystäväänsä."

    "Anh ta đã thực hiện một hành động xấu xa khi phản bội bạn mình."

  • "Pahat teot saavat aina rangaistuksen."

    "Những hành động xấu xa luôn bị trừng phạt."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paha teko"

Đồng nghĩa

häijy teko (Hành động tồi tệ)

Cách dùng "paha teko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động gây tổn hại lớn về mặt đạo đức hoặc thể chất. 'Paha' nhấn mạnh tính chất xấu xa, trong khi 'teko' chỉ hành động cụ thể. Lưu ý sự khác biệt giữa 'paha teko' và 'rikos' (tội ác), trong đó 'rikos' có liên quan đến pháp luật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paha teko"