(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paha
B1
adjektiivi B1 Tôn giáo, Văn hóa dân gian

paha

/ˈpɑhɑ/
tà ma
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paha"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Moraalisesti väärä, ilkeä, katala.

Ý nghĩa của "paha" trong tiếng Việt

Xấu xa, độc ác hoặc sai trái về mặt đạo đức.

Câu ví dụ với "paha"

  • "Hän on paha ihminen."

    "Anh ta là một người xấu xa."

  • "Paha teko."

    "Một hành động xấu xa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paha"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "paha" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paha' thường được dùng để chỉ những điều xấu xa, độc ác về mặt đạo đức hoặc gây ra đau khổ. Cần phân biệt với 'huono' (tệ, không tốt) là một tính từ có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paha"