(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pahansuopa
C2
adjective C2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Công nghệ thông tin

pahansuopa

/ˈpɑhɑnˌsuopɑ/
ác ý
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pahansuopa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tekee pahaa tai aiheuttaa vahinkoa tahallaan.

Ý nghĩa của "pahansuopa" trong tiếng Việt

Có ý định hoặc được dự định gây hại.

Câu ví dụ với "pahansuopa"

  • "Hänen pahansuopa kommenttinsa loukkasivat minua syvästi."

    "Những lời bình luận ác ý của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."

  • "Pahansuopa juoru levitettiin nopeasti koko kylässä."

    "Tin đồn ác ý lan nhanh khắp cả ngôi làng."

Cách dùng "pahansuopa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pahansuopa' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói có mục đích gây hại hoặc làm tổn thương người khác. Khác với 'ilkeä', 'pahansuopa' nhấn mạnh vào ý định xấu xa, thâm độc hơn. Cần lưu ý sự khác biệt sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pahansuopa"