pahansuopa
Định nghĩa & Giải nghĩa "pahansuopa"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka tekee pahaa tai aiheuttaa vahinkoa tahallaan.
Ý nghĩa của "pahansuopa" trong tiếng Việt
Có ý định hoặc được dự định gây hại.
Câu ví dụ với "pahansuopa"
-
"Hänen pahansuopa kommenttinsa loukkasivat minua syvästi."
"Những lời bình luận ác ý của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc."
-
"Pahansuopa juoru levitettiin nopeasti koko kylässä."
"Tin đồn ác ý lan nhanh khắp cả ngôi làng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pahansuopa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pahansuopa" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pahansuopa' thường được dùng để chỉ những hành động hoặc lời nói có mục đích gây hại hoặc làm tổn thương người khác. Khác với 'ilkeä', 'pahansuopa' nhấn mạnh vào ý định xấu xa, thâm độc hơn. Cần lưu ý sự khác biệt sắc thái này khi sử dụng.