(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pahasti
B2
adverbi B2 Tổng quát

pahasti

/ˈpɑhɑsti/
một cách tồi tệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pahasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vakavasti ja haitallisesti.

Ý nghĩa của "pahasti" trong tiếng Việt

Một cách nghiêm trọng và gây hại.

Câu ví dụ với "pahasti"

  • "Hän loukkaantui pahasti onnettomuudessa."

    "Anh ấy bị thương nặng trong vụ tai nạn."

  • "Olen pahoillani, että tein pahasti."

    "Tôi xin lỗi vì đã làm điều tồi tệ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pahasti"

Đồng nghĩa

Cách dùng "pahasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa merkitykseltään suunnilleen ilmaisuja 'vakavasti', 'vahingollisesti' tai 'kunnolla'. Huomioi, että 'pahasti' viittaa usein johonkin negatiiviseen lopputulokseen tai vaikutukseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pahasti"