(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paheksua
B2
verbi B2 General English

paheksua

/ˈpɑheksuɑ/
không tán thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paheksua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuomita jokin asia moraalisesti vääräksi tai huonoksi; suhtautua kielteisesti johonkin.

Ý nghĩa của "paheksua" trong tiếng Việt

Không tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.

Câu ví dụ với "paheksua"

  • "Hän paheksui avoimesti yrityksen toimintatapoja."

    "Anh ấy công khai không tán thành các phương pháp hoạt động của công ty."

  • "Monet paheksuvat sitä, miten hallitus hoitaa taloutta."

    "Nhiều người không tán thành cách chính phủ quản lý nền kinh tế."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paheksua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "paheksua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn 'olla eri mieltä'. Nó thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc thái độ tiêu cực rõ ràng hơn về điều gì đó. Cần chú ý đến sắc thái này khi sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paheksua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: paheksua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) paheksun
Minä paheksun hänen käytöstään.
(Tôi không tán thành hành vi của anh ấy.)
sinä (bạn) paheksut
Sinä paheksut aina kaikkea.
(Bạn luôn không tán thành mọi thứ.)
hän (anh/cô ấy) paheksuu
Hän paheksuu tällaista toimintaa.
(Anh ấy/Cô ấy không tán thành hành động như vậy.)
me (chúng tôi) paheksumme
Me paheksumme sitä, miten he kohtelevat eläimiä.
(Chúng tôi không tán thành cách họ đối xử với động vật.)
te (các bạn) paheksutte
Te paheksutte varmaan tätä päätöstä.
(Các bạn chắc chắn không tán thành quyết định này.)
he (họ) paheksuvat
He paheksuvat naapuriensa elämäntapoja.
(Họ không tán thành lối sống của những người hàng xóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Älä paheksu toisten valintoja, vaikka et ymmärtäisikään niitä."

    "Đừng lên án sự lựa chọn của người khác, ngay cả khi bạn không hiểu chúng."

  • "Paheksukaa epäoikeudenmukaisuutta ja puolustakaa heikompia!"

    "Hãy lên án sự bất công và bảo vệ những người yếu thế!"

  • "Paheksu pahuutta, älä ihmistä."

    "Hãy lên án cái ác, đừng lên án con người."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Minä en paheksu sinun päätöstäsi."

    "Tôi không lên án quyết định của bạn."

  • "Hän ei paheksunut sitä, mitä teit eilen."

    "Anh ấy đã không lên án những gì bạn đã làm ngày hôm qua."

  • "Me emme paheksu ihmisiä, jotka ajattelevat eri tavalla."

    "Chúng tôi không lên án những người suy nghĩ khác biệt."