paheksua
Định nghĩa & Giải nghĩa "paheksua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tuomita jokin asia moraalisesti vääräksi tai huonoksi; suhtautua kielteisesti johonkin.
Ý nghĩa của "paheksua" trong tiếng Việt
Không tán thành điều gì đó; nhìn nhận điều gì đó một cách tiêu cực.
Câu ví dụ với "paheksua"
-
"Hän paheksui avoimesti yrityksen toimintatapoja."
"Anh ấy công khai không tán thành các phương pháp hoạt động của công ty."
-
"Monet paheksuvat sitä, miten hallitus hoitaa taloutta."
"Nhiều người không tán thành cách chính phủ quản lý nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paheksua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paheksua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thể hiện sự phản đối mạnh mẽ hơn 'olla eri mieltä'. Nó thường mang ý nghĩa đạo đức hoặc thái độ tiêu cực rõ ràng hơn về điều gì đó. Cần chú ý đến sắc thái này khi sử dụng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "paheksua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: paheksua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | paheksun |
Minä paheksun hänen käytöstään.
(Tôi không tán thành hành vi của anh ấy.)
|
| sinä (bạn) | paheksut |
Sinä paheksut aina kaikkea.
(Bạn luôn không tán thành mọi thứ.)
|
| hän (anh/cô ấy) | paheksuu |
Hän paheksuu tällaista toimintaa.
(Anh ấy/Cô ấy không tán thành hành động như vậy.)
|
| me (chúng tôi) | paheksumme |
Me paheksumme sitä, miten he kohtelevat eläimiä.
(Chúng tôi không tán thành cách họ đối xử với động vật.)
|
| te (các bạn) | paheksutte |
Te paheksutte varmaan tätä päätöstä.
(Các bạn chắc chắn không tán thành quyết định này.)
|
| he (họ) | paheksuvat |
He paheksuvat naapuriensa elämäntapoja.
(Họ không tán thành lối sống của những người hàng xóm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Älä paheksu toisten valintoja, vaikka et ymmärtäisikään niitä."
"Đừng lên án sự lựa chọn của người khác, ngay cả khi bạn không hiểu chúng."
-
"Paheksukaa epäoikeudenmukaisuutta ja puolustakaa heikompia!"
"Hãy lên án sự bất công và bảo vệ những người yếu thế!"
-
"Paheksu pahuutta, älä ihmistä."
"Hãy lên án cái ác, đừng lên án con người."
-
"Minä en paheksu sinun päätöstäsi."
"Tôi không lên án quyết định của bạn."
-
"Hän ei paheksunut sitä, mitä teit eilen."
"Anh ấy đã không lên án những gì bạn đã làm ngày hôm qua."
-
"Me emme paheksu ihmisiä, jotka ajattelevat eri tavalla."
"Chúng tôi không lên án những người suy nghĩ khác biệt."