(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paheksuttava
B2
adjective B2 Chung

paheksuttava

/ˈpɑheksutːɑʋɑ/
đáng bị phản đối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paheksuttava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ansaitsee paheksuntaa; vastenmielinen, epämiellyttävä.

Ý nghĩa của "paheksuttava" trong tiếng Việt

gây khó chịu hoặc không tán thành; đáng bị phản đối; phản cảm.

Câu ví dụ với "paheksuttava"

  • "Hänen käytöksensä oli paheksuttavaa."

    "Hành vi của anh ta đáng bị phản đối."

  • "Tällainen toiminta on ehdottomasti paheksuttavaa."

    "Hành động như vậy là hoàn toàn đáng bị phản đối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paheksuttava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kannatettava (đáng được ủng hộ)

Cách dùng "paheksuttava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paheksuttava' dùng để chỉ những hành động, thái độ hoặc sự việc gây ra sự không hài lòng, phản đối mạnh mẽ từ người khác. Sắc thái nghĩa mạnh hơn kuin 'epämiellyttävä' (khó chịu) nhưng yếu hơn kuin 'inhottava' (ghê tởm).

Bảng chia từ (Taivutus) của "paheksuttava"