(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pahentaa
B2
verbi B2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pahentaa

/ˈpɑhentɑː/
làm trầm trọng thêm vấn đề
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pahentaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jokin asia, tilanne tai tunne huonommaksi.

Ý nghĩa của "pahentaa" trong tiếng Việt

Làm cho một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.

Câu ví dụ với "pahentaa"

  • "Sade pahensi liikennetilannetta."

    "Cơn mưa làm trầm trọng thêm tình hình giao thông."

  • "Lääkkeen sivuvaikutukset pahensivat potilaan oloa."

    "Tác dụng phụ của thuốc làm trầm trọng thêm tình trạng của bệnh nhân."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pahentaa"

Đồng nghĩa

huonontaa (làm tệ hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "pahentaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pahentaa' được sử dụng khi một tình huống, vấn đề hoặc cảm xúc trở nên tồi tệ hơn. Cần phân biệt với 'lisätä' (tăng thêm) khi chỉ đơn thuần là làm cho cái gì đó nhiều hơn về số lượng, không nhất thiết theo hướng tiêu cực. 'Pahentaa' mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pahentaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: pahentaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) pahennan
Minä pahennan tilannetta.
(Tôi làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.)
sinä (bạn) pahennat
Sinä pahennat asiaa puhumalla siitä.
(Bạn làm cho vấn đề tồi tệ hơn bằng cách nói về nó.)
hän (anh/cô ấy) pahentaa
Hän pahentaa oloa juomalla alkoholia.
(Anh ấy/Cô ấy làm cho bản thân cảm thấy tệ hơn bằng cách uống rượu.)
me (chúng tôi) pahennamme
Me pahennamme tautia huonolla ruokavaliolla.
(Chúng tôi làm bệnh trở nên trầm trọng hơn bằng chế độ ăn uống không tốt.)
te (các bạn) pahennatte
Te pahennatte ympäristöä päästöillä.
(Các bạn làm ô nhiễm môi trường bằng khí thải.)
he (họ) pahentavat
He pahentavat tilannetta valehtelemalla.
(Họ làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn bằng cách nói dối.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos söisin enemmän suklaata, se pahentaisi vain päänsärkyäni."

    "Nếu tôi ăn nhiều sô cô la hơn, nó chỉ làm trầm trọng thêm cơn đau đầu của tôi."

  • "Hän ei usko, että uusi laki pahentaisi työttömyyttä."

    "Anh ấy không tin rằng luật mới sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng thất nghiệp."

  • "Jos kertoisin hänelle totuuden, se pahentaisi tilannetta entisestään."

    "Nếu tôi nói với anh ấy sự thật, điều đó sẽ chỉ làm tình hình trở nên tồi tệ hơn."

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Sään huononeminen pahensi tilannetta entisestään."

    "Thời tiết trở nên tồi tệ hơn đã làm tình hình thêm trầm trọng."

  • "Yskän paheneminen johtui allergiasta."

    "Việc ho nặng hơn là do dị ứng."

  • "Lääkärin neuvo oli välttää tilanteen paheneminen."

    "Lời khuyên của bác sĩ là tránh làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

Động từ phủ định (Ei)
  • "Älä pahenna tilannetta."

    "Đừng làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "Hän ei pahenna asiaa tarkoituksella."

    "Anh ấy không cố ý làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn."

  • "Minä en pahentanut hänen oloaan."

    "Tôi đã không làm cho tình trạng của anh ấy tồi tệ hơn."