paikalla
/ˈpɑi̯kɑlːɑ/
tại chỗ
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "paikalla"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Olemassa olevassa tai alkuperäisessä paikassa; tietyssä paikassa.
Ý nghĩa của "paikalla" trong tiếng Việt
Ở vị trí ban đầu; tại chỗ.
Câu ví dụ với "paikalla"
-
"Hän oli paikalla kokouksessa."
"Anh ấy đã có mặt tại cuộc họp."
-
"Pysy paikalla!"
"Hãy ở yên tại chỗ!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikalla"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paikalla" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'paikalla' có thể dịch là 'tại chỗ' hoặc 'ở vị trí ban đầu'. Khi dùng như trạng từ, nó thường chỉ vị trí hiện tại. Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa là 'có mặt' hoặc 'hiện diện'. Cần phân biệt với các từ khác chỉ vị trí hoặc sự hiện diện.