paikallaan
Định nghĩa & Giải nghĩa "paikallaan"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Liikkumaton; ei aio liikkua.
Ý nghĩa của "paikallaan" trong tiếng Việt
Không di chuyển; không có ý định di chuyển.
Câu ví dụ với "paikallaan"
-
"Auto seisoi paikallaan liikennevaloissa."
"Chiếc xe hơi đứng yên tại đèn giao thông."
-
"Hän pysyi paikallaan, kunnes sai luvan liikkua."
"Anh ấy đứng yên cho đến khi được phép di chuyển."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikallaan"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paikallaan" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'paikallaan' thường được dùng để chỉ trạng thái tĩnh của một vật thể. Nó có thể dịch là 'đứng yên' hoặc 'tại chỗ'. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự yên tĩnh hoặc thanh bình (ví dụ: rauhallinen).