(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikallaan
A2
adjective A2 Tổng quát

paikallaan

/ˈpɑi̯kɑlːɑːn/
đứng yên
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikallaan"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Liikkumaton; ei aio liikkua.

Ý nghĩa của "paikallaan" trong tiếng Việt

Không di chuyển; không có ý định di chuyển.

Câu ví dụ với "paikallaan"

  • "Auto seisoi paikallaan liikennevaloissa."

    "Chiếc xe hơi đứng yên tại đèn giao thông."

  • "Hän pysyi paikallaan, kunnes sai luvan liikkua."

    "Anh ấy đứng yên cho đến khi được phép di chuyển."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikallaan"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

liikkeessä (đang di chuyển)

Cách dùng "paikallaan" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paikallaan' thường được dùng để chỉ trạng thái tĩnh của một vật thể. Nó có thể dịch là 'đứng yên' hoặc 'tại chỗ'. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự yên tĩnh hoặc thanh bình (ví dụ: rauhallinen).

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikallaan"