(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikallinen
B1
adjektiivi B1 Xã hội học, Ngôn ngữ học

paikallinen

/'pɑikɑlːinen/
dân địa phương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikallinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jollakin paikkakunnalla asuva tai sieltä kotoisin oleva henkilö.

Ý nghĩa của "paikallinen" trong tiếng Việt

Một người dân sống trong thị trấn, đặc biệt là cư dân thường trú, để phân biệt với sinh viên hoặc những người ở tạm thời khác, thường mang ý nghĩa là thiếu tinh tế hoặc thiển cận.

Câu ví dụ với "paikallinen"

  • "Paikalliset asukkaat olivat ystävällisiä turisteja kohtaan."

    "Người dân địa phương rất thân thiện với khách du lịch."

  • "Hän on paikallinen, hän tietää kaikki alueen salaisuudet."

    "Anh ấy là dân địa phương, anh ấy biết tất cả những bí mật của khu vực này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikallinen"

Đồng nghĩa

seutulainen (người vùng)

Cách dùng "paikallinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paikallinen' thường được dùng để chỉ người dân địa phương, đặc biệt là khi so sánh với khách du lịch hoặc người mới đến. Cần phân biệt với 'syntyperäinen', có nghĩa là 'người bản xứ' theo nghĩa gốc gác, xuất thân.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikallinen"