(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikallisesti
B1
adverbi B1 Địa lý, Xã hội học, Văn hóa

paikallisesti

/ˈpɑi̯kɑlːisesti/
một cách cục bộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikallisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin paikan tai alueen ominaisella tavalla; rajoittuneesti tiettyyn paikkaan.

Ý nghĩa của "paikallisesti" trong tiếng Việt

Một cách đặc trưng của một tỉnh hoặc người dân tỉnh lẻ; một cách hẹp hòi hoặc thiếu tinh tế, quê mùa.

Câu ví dụ với "paikallisesti"

  • "Paikallisesti tuotetut elintarvikkeet ovat suosittuja."

    "Thực phẩm được sản xuất tại địa phương rất phổ biến."

  • "Säännöt vaihtelevat paikallisesti."

    "Các quy tắc khác nhau tùy theo địa phương."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikallisesti"

Đồng nghĩa

lähiseudulla (ở vùng lân cận) paikkakunnalla (ở địa phương)

Trái nghĩa

Cách dùng "paikallisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này có nghĩa là 'một cách cục bộ', 'mang tính địa phương', hoặc 'chỉ giới hạn ở một khu vực cụ thể'. Cần phân biệt với 'valtakunnallisesti' (trên toàn quốc) hoặc 'kansainvälisesti' (quốc tế).

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikallisesti"