(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikata
B1
verbi B1 Kỹ thuật, Hàng hải, Tự động

paikata

/ˈpɑi̯kɑtɑ/
chữa cháy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Korjata tai rakentaa jotakin väliaikaisesti käyttämällä saatavilla olevia materiaaleja.

Ý nghĩa của "paikata" trong tiếng Việt

Tạo dựng, lắp ráp hoặc sửa chữa bằng cách chỉ sử dụng các vật liệu có sẵn một cách tạm thời và nhanh chóng.

Câu ví dụ với "paikata"

  • "Paikkasimme auton renkaan teipillä, jotta pääsisimme lähimmälle korjaamolle."

    "Chúng tôi vá tạm lốp xe bằng băng dính để có thể đến được gara sửa xe gần nhất."

  • "Jouduimme paikkaamaan katon pahvilla, kunnes saimme uuden katon."

    "Chúng tôi đã phải vá tạm mái nhà bằng bìa cứng cho đến khi có mái nhà mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikata"

Đồng nghĩa

tilapäisesti korjata (sửa chữa tạm thời)

Cách dùng "paikata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng khi sửa chữa hoặc lắp ráp một thứ gì đó một cách nhanh chóng và không chuyên nghiệp, thường là để giải quyết một vấn đề tạm thời. So sánh với 'korjata' (sửa chữa) là sửa chữa một cách bài bản hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: paikata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) paikkaan
Minä paikkaan pyörän renkaan.
(Tôi vá lốp xe đạp.)
sinä (bạn) paikkaat
Sinä paikkaat sukat.
(Bạn vá tất.)
hän (anh/cô ấy) paikkaa
Hän paikkaa auton.
(Anh ấy/Cô ấy sửa xe ô tô.)
me (chúng tôi) paikkaamme
Me paikkaamme telttaa.
(Chúng tôi vá lều.)
te (các bạn) paikkaatte
Te paikkaatte vanhoja vaatteita.
(Các bạn vá quần áo cũ.)
he (họ) paikkaavat
He paikkaavat katua.
(Họ vá đường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Konditionaali)
  • "Jos minulla olisi enemmän aikaa, minä paikattaisin tämän vanhan pyörän."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ sửa tạm chiếc xe đạp cũ này."

  • "Hän paikattaisi telttansa, jos tietäisi miten."

    "Anh ấy sẽ sửa tạm lều của mình, nếu anh ấy biết cách."

  • "Me paikattaisimme katon, jos meillä olisi tikkaat."

    "Chúng tôi sẽ sửa tạm mái nhà, nếu chúng tôi có thang."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo paikkaillut polkupyörän renkaan, kun sade alkoi."

    "Tôi đã vá xong lốp xe đạp thì trời bắt đầu mưa."

  • "He olivat paikanneet katon pahimmista kohdista ennen talven tuloa."

    "Họ đã vá những chỗ tồi tệ nhất trên mái nhà trước khi mùa đông đến."

  • "Me olimme paikanneet vanhan lelun, jotta lapsi voisi leikkiä sillä vielä."

    "Chúng tôi đã vá lại món đồ chơi cũ để đứa trẻ có thể chơi với nó."