(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikka
A1
substantiivi A1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Kinh doanh

paikka

/ˈpɑi̯kːɑ/
vị trí
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikka"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tietty sijainti tai kohta.

Ý nghĩa của "paikka" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Câu ví dụ với "paikka"

  • "Tämä on minun lempipaikkani."

    "Đây là địa điểm yêu thích của tôi."

  • "Hän löysi hyvän paikan pysäköidä auton."

    "Anh ấy tìm được một chỗ tốt để đậu xe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikka"

Đồng nghĩa

Cách dùng "paikka" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "paikka" on yleinen ja tarkoittaa usein konkreettista fyysistä sijaintia. Sitä voidaan käyttää monissa eri yhteyksissä, kuten osoitteessa, kaupungissa tai jopa abstraktimmassa mielessä, kuten jonkun asema tai rooli.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikka"

Bảng chia từ (Declension) cho paikka:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít paikka
Tämä on hyvä paikka.
(Đây là một nơi tốt.)
Biến cách số ít paikkaa
Etsin paikkaa, jossa voin rentoutua.
(Tôi đang tìm một nơi mà tôi có thể thư giãn.)
Sở hữu cách số ít paikan
Paikan nimi on Helsinki.
(Tên của nơi đó là Helsinki.)
Nguyên thể số nhiều paikat
Kaikki paikat ovat varattuja.
(Tất cả các chỗ đều đã được đặt trước.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Olen töissä samalla paikalla kuin sinä."

    "Tôi làm việc ở cùng một nơi với bạn."

  • "Kirja on pöydällä, juuri sillä paikalla missä sen jätit."

    "Cuốn sách ở trên bàn, chính xác ở cái nơi mà bạn đã để nó."

  • "Tällä paikalla oli ennen vanha puu."

    "Trước đây ở chỗ này có một cái cây cổ thụ."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Tämä on hyvä paikka istua."

    "Đây là một chỗ tốt để ngồi."

  • "Uusi paikka avattiin kaupungin keskustassa."

    "Một địa điểm mới đã được mở ở trung tâm thành phố."

  • "Onko sinulla paikka minulle tässä autossa?"

    "Bạn có chỗ cho tôi trong chiếc xe này không?"