(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikkaaminen
B1
verbi (partisiippi) B1 Công nghệ thông tin, May mặc, Y học

paikkaaminen

/ˈpɑikːɑːmine̞n/
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikkaaminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin korjaaminen tai peittäminen paikalla; ohjelmiston tai järjestelmän parantaminen tai päivittäminen.

Ý nghĩa của "paikkaaminen" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của 'patch': vá hoặc che phủ cái gì đó bằng một miếng vá; cải thiện hoặc cập nhật phần mềm hoặc hệ thống.

Câu ví dụ với "paikkaaminen"

  • "Hän on paikkaamassa housujaan."

    "Cô ấy đang vá quần của mình."

  • "Yritys on paikkaamassa ohjelmiston tietoturva-aukkoja."

    "Công ty đang vá các lỗ hổng bảo mật trong phần mềm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikkaaminen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "paikkaaminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paikkaaminen' là dạng partisiippi của động từ 'paikata', có nghĩa là 'vá', 'sửa chữa', 'che đậy' hoặc 'cải thiện'. Khi dùng trong ngữ cảnh công nghệ, nó thường liên quan đến việc cập nhật hoặc sửa lỗi phần mềm. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'korjata' (sửa chữa nói chung) và 'uudistaa' (cải tiến, đổi mới).

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikkaaminen"