(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paikkansapitävä
C1
adjektiivi C1 Tổng quát

paikkansapitävä

/'pɑi̯kːɑnsɑˌpitæʋæ/
giả định đúng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paikkansapitävä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Todellisuutta vastaava, oikea, tarkka.

Ý nghĩa của "paikkansapitävä" trong tiếng Việt

Đúng, chính xác; phù hợp với sự thật hoặc chân lý.

Câu ví dụ với "paikkansapitävä"

  • "Hänen antamansa tiedot olivat paikkansapitäviä."

    "Thông tin anh ấy cung cấp là đúng sự thật."

  • "Raportin tiedot osoittautuivat paikkansapitäviksi."

    "Thông tin trong báo cáo đã được chứng minh là đúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paikkansapitävä"

Đồng nghĩa

oikea (đúng, thật) todenperäinen (xác thực)

Trái nghĩa

Cách dùng "paikkansapitävä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paikkansapitävä' thường được dùng để chỉ thông tin, dữ kiện hoặc tuyên bố nào đó là đúng sự thật và có thể tin cậy được. Cần phân biệt với 'oikea' (đúng, thật) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paikkansapitävä"