(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paine
B1
substantiivi B1 Đời sống hàng ngày, Y học, Kỹ thuật, Sinh học

paine

/ˈpɑi̯neˣ/
sức ép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Fyysinen voima, joka vaikuttaa pintaan; myös kuvaannollisesti ahdistus, rasitus.

Ý nghĩa của "paine" trong tiếng Việt

Sức ép, sự căng thẳng; sự căng, sự kéo căng; chủng, dòng (sinh vật).

Câu ví dụ với "paine"

  • "Työnantaja asettaa työntekijöille kovaa painetta."

    "Nhà tuyển dụng tạo áp lực lớn lên nhân viên."

  • "Ilmanpaine vaikuttaa säähän."

    "Áp suất không khí ảnh hưởng đến thời tiết."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paine"

Đồng nghĩa

rasitus (Áp lực, căng thẳng)

Trái nghĩa

helpotus (Sự giảm nhẹ, sự giải tỏa)

Cách dùng "paine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'paine' kattaa sekä nghĩa đen (lực ép) lẫn nghĩa bóng (áp lực tinh thần). Huomaa että 'stressi' on myös yleinen sana kuvaamaan 'sức ép' henkisessä merkityksessä, mutta 'paine' viittaa usein ulkoiseen voimaan tai vaatimukseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paine"

Bảng chia từ (Declension) cho paine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít paine
Ilmanpaine on korkea.
(Áp suất không khí cao.)
Biến cách số ít painetta
Tunnen painetta rinnassani.
(Tôi cảm thấy áp lực ở ngực.)
Sở hữu cách số ít paineen
Paineen vaikutus on selvä.
(Ảnh hưởng của áp lực là rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều paineet
Nämä ovat kovat paineet.
(Đây là những áp lực lớn.)