paine
Định nghĩa & Giải nghĩa "paine"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Fyysinen voima, joka vaikuttaa pintaan; myös kuvaannollisesti ahdistus, rasitus.
Ý nghĩa của "paine" trong tiếng Việt
Sức ép, sự căng thẳng; sự căng, sự kéo căng; chủng, dòng (sinh vật).
Câu ví dụ với "paine"
-
"Työnantaja asettaa työntekijöille kovaa painetta."
"Nhà tuyển dụng tạo áp lực lớn lên nhân viên."
-
"Ilmanpaine vaikuttaa säähän."
"Áp suất không khí ảnh hưởng đến thời tiết."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paine"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paine" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'paine' kattaa sekä nghĩa đen (lực ép) lẫn nghĩa bóng (áp lực tinh thần). Huomaa että 'stressi' on myös yleinen sana kuvaamaan 'sức ép' henkisessä merkityksessä, mutta 'paine' viittaa usein ulkoiseen voimaan tai vaatimukseen.
Bảng chia từ (Taivutus) của "paine"
Bảng chia từ (Declension) cho paine:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | paine |
Ilmanpaine on korkea.
(Áp suất không khí cao.)
|
| Biến cách số ít | painetta |
Tunnen painetta rinnassani.
(Tôi cảm thấy áp lực ở ngực.)
|
| Sở hữu cách số ít | paineen |
Paineen vaikutus on selvä.
(Ảnh hưởng của áp lực là rõ ràng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | paineet |
Nämä ovat kovat paineet.
(Đây là những áp lực lớn.)
|