painettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "painettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Painokoneella tuotettu.
Ý nghĩa của "painettu" trong tiếng Việt
Được sản xuất bằng cách in.
Câu ví dụ với "painettu"
-
"Kirja on painettu laadukkaalle paperille."
"Cuốn sách được in trên giấy chất lượng cao."
-
"Painettu mainoslehtinen jaettiin kaikkiin talouksiin."
"Tờ rơi quảng cáo đã in được phát đến tất cả các hộ gia đình."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "painettu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "painettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'painettu' có nghĩa là 'đã in' hoặc 'được in'. Cần phân biệt với 'tulostettu' (được in ra từ máy in, thường là từ máy tính). 'Painettu' thường dùng cho các ấn phẩm số lượng lớn như sách, báo.