(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa painettu
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

painettu

/ˈpɑi̯netːu/
đã in
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "painettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Painokoneella tuotettu.

Ý nghĩa của "painettu" trong tiếng Việt

Được sản xuất bằng cách in.

Câu ví dụ với "painettu"

  • "Kirja on painettu laadukkaalle paperille."

    "Cuốn sách được in trên giấy chất lượng cao."

  • "Painettu mainoslehtinen jaettiin kaikkiin talouksiin."

    "Tờ rơi quảng cáo đã in được phát đến tất cả các hộ gia đình."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "painettu"

Đồng nghĩa

trykitty (đã in (nghĩa hẹp hơn, liên quan đến việc in ấn))

Cách dùng "painettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'painettu' có nghĩa là 'đã in' hoặc 'được in'. Cần phân biệt với 'tulostettu' (được in ra từ máy in, thường là từ máy tính). 'Painettu' thường dùng cho các ấn phẩm số lượng lớn như sách, báo.

Bảng chia từ (Taivutus) của "painettu"