(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa painottaa
B1
verbi B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

painottaa

/'pɑi̯nɔtːɑː/
nói một cách có chủ ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "painottaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Korostaa jotakin, tuoda esille jonkin tärkeyttä tai merkitystä.

Ý nghĩa của "painottaa" trong tiếng Việt

Nói một cách cẩn thận và có chủ ý, thường để nhấn mạnh một điểm nào đó hoặc để được hiểu rõ ràng.

Câu ví dụ với "painottaa"

  • "Hän painotti asian tärkeyttä kokouksessa."

    "Anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề tại cuộc họp."

  • "Opettaja painotti, että tehtävät on palautettava ajoissa."

    "Giáo viên nhấn mạnh rằng bài tập phải được nộp đúng hạn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "painottaa"

Đồng nghĩa

korostaa (nhấn mạnh) tähdentää (làm nổi bật)

Trái nghĩa

Cách dùng "painottaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Vastaa Việt ngữ 'nói một cách có chủ ý'. Käytetään usein silloin, kun halutaan varmistaa, että jokin asia ymmärretään oikein tai että sen tärkeys tulee selväksi. Huomaa, että 'painottaa' liittyy enemmän korostamiseen ja tärkeyden tuomiseen esille kuin pelkkään puhumiseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "painottaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: painottaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) painotan
Minä painotan asian tärkeyttä.
(Tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.)
sinä (bạn) painotat
Sinä painotat usein samoja asioita.
(Bạn thường nhấn mạnh những điều tương tự.)
hän (anh/cô ấy) painottaa
Hän painottaa aina rehellisyyttä.
(Anh/Cô ấy luôn nhấn mạnh sự trung thực.)
me (chúng tôi) painotamme
Me painotamme tiimityön merkitystä.
(Chúng tôi nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.)
te (các bạn) painotatte
Te painotatte usein ympäristöystävällisyyttä.
(Các bạn thường nhấn mạnh sự thân thiện với môi trường.)
he (họ) painottavat
He painottavat koulutuksen tärkeyttä.
(Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Opettaja painotti kokeen tärkeyttä."

    "Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của bài kiểm tra."

  • "Hän painotti puheessaan kestävän kehityksen merkitystä."

    "Trong bài phát biểu của mình, anh ấy đã nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển bền vững."

  • "Hallitus painotti uusien työpaikkojen luomisen välttämättömyyttä."

    "Chính phủ đã nhấn mạnh sự cần thiết phải tạo ra những việc làm mới."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hänen pitäisi painottane asiaa kokouksessa."

    "Lẽ ra anh ấy nên nhấn mạnh vấn đề đó trong cuộc họp."

  • "Hallituksen tulisi painottane ympäristöystävällisiä ratkaisuja."

    "Chính phủ nên nhấn mạnh các giải pháp thân thiện với môi trường."

  • "Opettajan kannattaisi painottane perusasioita enemmän."

    "Giáo viên nên nhấn mạnh những điều cơ bản nhiều hơn."