(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pakko
B2
substantiivi B2 Luật pháp

pakko

/ˈpɑkːo/
sự cưỡng ép
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pakko"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vahva ulkoinen tai sisäinen voima, joka saa jonkun toimimaan vastoin tahtoaan.

Ý nghĩa của "pakko" trong tiếng Việt

Sự cưỡng ép, áp bức; sự ép buộc (bằng vũ lực, đe dọa) khiến ai đó làm điều gì trái với ý muốn hoặc phán đoán của họ.

Câu ví dụ với "pakko"

  • "Hän toimi täysin pakon alla."

    "Anh ấy hành động hoàn toàn dưới sự cưỡng ép."

  • "Minulla on pakko tehdä tämä."

    "Tôi buộc phải làm điều này."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pakko"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

vapaaehtoisuus (tự nguyện)

Cách dùng "pakko" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "pakko" viittaa voimakkaaseen painostukseen tai velvollisuuteen. Se voi olla ulkoinen (esim. laki, sääntö) tai sisäinen (esim. tarve, halu). Vastaa suunnilleen vietnamin sanoja như "sự cưỡng ép", "áp bức", "ép buộc". Huomaa, että "pakko" voi myös viitata addiktioon tai pakkomielteeseen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pakko"

Bảng chia từ (Declension) cho pakko:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít pakko
Minulla on pakko mennä.
(Tôi buộc phải đi.)
Biến cách số ít pakkoa
En tunne pakkoa tehdä sitä.
(Tôi không cảm thấy bị ép buộc phải làm điều đó.)
Sở hữu cách số ít pakon
Pakon edessä oli taivuttava.
(Trước sự ép buộc, người ta phải khuất phục.)
Nguyên thể số nhiều pakot
Nämä ovat kovia pakot.
(Đây là những sự ép buộc khắc nghiệt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Minun täytyy voittaa pakon."

    "Tôi phải vượt qua sự ép buộc."

  • "Hän tuntee pakon tehdä se."

    "Anh ấy cảm thấy bị ép buộc phải làm điều đó."

  • "En voi vastustaa pakkoa."

    "Tôi không thể cưỡng lại sự ép buộc."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Minulla on pakolla mentävä lääkäriin."

    "Tôi buộc phải đi khám bác sĩ."

  • "Hän teki sen pakolla, vaikka ei halunnut."

    "Anh ấy đã làm điều đó một cách ép buộc, mặc dù anh ấy không muốn."

  • "Pakolla lapsi ei opi lukemaan."

    "Không thể ép buộc một đứa trẻ học đọc."

Biến cách Partitive
  • "Minun on pakko tehdä se, vaikka en haluaisi."

    "Tôi buộc phải làm điều đó, dù tôi không muốn."

  • "En tunne pakkoa tehdä niin."

    "Tôi không cảm thấy bị ép buộc phải làm vậy."

  • "Hän ei vastustanut pakkoa."

    "Anh ấy đã không cưỡng lại sự ép buộc."