(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pakollinen
B1
adjektiivi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

pakollinen

/'pɑkolːinen/
bắt buộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pakollinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jotakin, mikä on välttämätöntä tehdä lain, säännön tai muun määräyksen nojalla.

Ý nghĩa của "pakollinen" trong tiếng Việt

Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.

Câu ví dụ với "pakollinen"

  • "Koulunkäynti on Suomessa pakollista."

    "Đi học ở Phần Lan là bắt buộc."

  • "Liikennevakuutus on pakollinen kaikille autoille."

    "Bảo hiểm xe cơ giới là bắt buộc đối với tất cả các loại xe ô tô."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pakollinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "pakollinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'pakollinen' thường được dùng để chỉ những việc phải làm theo luật, quy định hoặc nghĩa vụ. Nó mang tính chất bắt buộc và không có sự lựa chọn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pakollinen"