pakollinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "pakollinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jotakin, mikä on välttämätöntä tehdä lain, säännön tai muun määräyksen nojalla.
Ý nghĩa của "pakollinen" trong tiếng Việt
Bắt buộc theo luật lệ hoặc quy tắc; có tính cưỡng chế.
Câu ví dụ với "pakollinen"
-
"Koulunkäynti on Suomessa pakollista."
"Đi học ở Phần Lan là bắt buộc."
-
"Liikennevakuutus on pakollinen kaikille autoille."
"Bảo hiểm xe cơ giới là bắt buộc đối với tất cả các loại xe ô tô."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pakollinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pakollinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'pakollinen' thường được dùng để chỉ những việc phải làm theo luật, quy định hoặc nghĩa vụ. Nó mang tính chất bắt buộc và không có sự lựa chọn.