(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa pakotettu
B1
adjective B1 Ngôn ngữ học, Văn học, Nghệ thuật

pakotettu

/'pɑkotettu/
gượng ép
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "pakotettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tahallinen ja epäluonnollinen, ei spontaani.

Ý nghĩa của "pakotettu" trong tiếng Việt

Được tạo ra một cách cố ý, không tự nhiên hoặc bột phát.

Câu ví dụ với "pakotettu"

  • "Hänellä oli pakotettu hymy kasvoillaan."

    "Cô ấy có một nụ cười gượng gạo trên khuôn mặt."

  • "Tilanne oli pakotettu ja epämiellyttävä."

    "Tình huống đó thật gượng gạo và khó chịu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pakotettu"

Đồng nghĩa

väkinäinen (gượng gạo, miễn cưỡng)

Trái nghĩa

Cách dùng "pakotettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa 'pakotettu' käytetään kuvaamaan tilanteita tai toimintoja, jotka eivät ole luonnollisia tai vapaaehtoisia, vaan jonkin ulkopuolisen tahon tai olosuhteen aiheuttamia. Vastaa merkitykseltään tiếng Việt 'gượng ép'.

Bảng chia từ (Taivutus) của "pakotettu"