pakotettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "pakotettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tahallinen ja epäluonnollinen, ei spontaani.
Ý nghĩa của "pakotettu" trong tiếng Việt
Được tạo ra một cách cố ý, không tự nhiên hoặc bột phát.
Câu ví dụ với "pakotettu"
-
"Hänellä oli pakotettu hymy kasvoillaan."
"Cô ấy có một nụ cười gượng gạo trên khuôn mặt."
-
"Tilanne oli pakotettu ja epämiellyttävä."
"Tình huống đó thật gượng gạo và khó chịu."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "pakotettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pakotettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa 'pakotettu' käytetään kuvaamaan tilanteita tai toimintoja, jotka eivät ole luonnollisia tai vapaaehtoisia, vaan jonkin ulkopuolisen tahon tai olosuhteen aiheuttamia. Vastaa merkitykseltään tiếng Việt 'gượng ép'.