(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paksu
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

paksu

/ˈpɑksu/
dày
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paksu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on suuri etäisyys vastakkaisten pintojen tai sivujen välillä.

Ý nghĩa của "paksu" trong tiếng Việt

Dày, có khoảng cách lớn giữa các mặt đối diện hoặc các bên.

Câu ví dụ với "paksu"

  • "Kirja on paksu."

    "Cuốn sách dày."

  • "Hänellä on paksu takki päällä."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paksu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "paksu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "paksu" tarkoittaa, että jollakin on suuri ulottuvuus kahden pinnan välillä. Voi tarkoittaa myös kuvaannollisesti 'tyhmää' tai 'karkeaa'. Ole tarkkana asiayhteydestä!

Bảng chia từ (Taivutus) của "paksu"