(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paksuus
B1
substantiivi B1 Vật lý, Kỹ thuật, Toán học

paksuus

/ˈpɑksuːs/
độ dày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paksuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin kappaleen tai aineen paksuuden mitta tai ominaisuus.

Ý nghĩa của "paksuus" trong tiếng Việt

Độ dày; bề dày; tính chất dày.

Câu ví dụ với "paksuus"

  • "Tämän kirjan paksuus on kolme senttimetriä."

    "Độ dày của cuốn sách này là ba centimet."

  • "Jään paksuus joessa mahdollistaa luistelun."

    "Độ dày của băng trên sông cho phép trượt băng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paksuus"

Đồng nghĩa

Cách dùng "paksuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paksuus' chỉ độ dày của một vật thể. Cần phân biệt với 'tiheys' (mật độ) mặc dù cả hai đều liên quan đến tính chất của vật chất. 'Paksuus' tập trung vào kích thước đo được theo một chiều, trong khi 'tiheys' liên quan đến khối lượng trên một đơn vị thể tích.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paksuus"

Bảng chia từ (Declension) cho paksuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít paksuus
Paperin paksuus on tärkeä sen laadun kannalta.
(Độ dày của giấy rất quan trọng đối với chất lượng của nó.)
Biến cách số ít paksuutta
Lisää kastikkeeseen paksuutta maissitärkkelyksellä.
(Thêm độ đặc cho nước sốt bằng bột bắp.)
Sở hữu cách số ít paksuuden
Seinän paksuuden on oltava vähintään 20 senttimetriä.
(Độ dày của bức tường phải ít nhất là 20 centimet.)
Nguyên thể số nhiều paksuudet
Eri paperilaatujen paksuudet vaihtelevat.
(Độ dày của các loại giấy khác nhau thì khác nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Ilman paksuutta paperi on käyttökelvoton tulostamiseen."

    "Không có độ dày, giấy không thể sử dụng để in."

  • "Rakennus ei kestä ilman seinien paksuutta."

    "Tòa nhà không thể đứng vững nếu không có độ dày của các bức tường."

  • "Ilman riittävää paksuutta tämä lasi ei sovellu turvalasiksi."

    "Nếu không có độ dày đầy đủ, kính này không phù hợp để làm kính an toàn."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annoin enemmän huomiota paperin paksuudelle."

    "Tôi đã chú ý nhiều hơn đến độ dày của tờ giấy."

  • "On tärkeää kiinnittää huomiota lasin paksuudelle, jotta se kestää painetta."

    "Điều quan trọng là phải chú ý đến độ dày của kính để nó có thể chịu được áp lực."

  • "Arvioin puun kuoren paksuudelle saadakseni käsityksen sen iästä."

    "Tôi ước tính độ dày của vỏ cây để có được ý tưởng về tuổi của nó."