palannut
/'pɑlɑnːut/
đã trở lại
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "palannut"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ollut poissa ja tullut takaisin; tuotu takaisin paikkaan tai henkilön luo.
Ý nghĩa của "palannut" trong tiếng Việt
Đã trở lại hoặc được mang trở lại một địa điểm hoặc người nào đó.
Câu ví dụ với "palannut"
-
"Hän on palannut kotiin."
"Cô ấy đã trở về nhà."
-
"Kirja on palannut kirjastoon."
"Cuốn sách đã được trả lại thư viện."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palannut"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "palannut" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "palannut" thường được sử dụng khi nói về việc quay trở lại một nơi nào đó hoặc một người nào đó sau một thời gian vắng mặt. Nó có thể dùng để chỉ cả người và vật.