(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palauttaa mieleen
B1
verbi B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

palauttaa mieleen

/ˈpɑlɑu̯tːɑː ˈmie̯leen/
gợi lại ký ức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palauttaa mieleen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

tuoda uudelleen tietoisuuteen; muistuttaa jotakuta jostakin

Ý nghĩa của "palauttaa mieleen" trong tiếng Việt

Gợi lại ký ức, làm ai đó nhớ ra điều gì.

Câu ví dụ với "palauttaa mieleen"

  • "Tämä laulu palauttaa mieleen lapsuuteni."

    "Bài hát này gợi lại ký ức về tuổi thơ của tôi."

  • "Yritän palauttaa mieleen, missä olen nähnyt hänet."

    "Tôi đang cố gắng nhớ lại mình đã gặp anh ta ở đâu."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palauttaa mieleen"

Đồng nghĩa

Cách dùng "palauttaa mieleen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Cụm động từ này có nghĩa là 'gợi lại ký ức', 'làm ai đó nhớ ra điều gì'. Chú ý sự khác biệt với 'muistaa' (nhớ) đơn thuần, 'palauttaa mieleen' nhấn mạnh việc khơi gợi lại một ký ức đã có từ trước.

Bảng chia từ (Taivutus) của "palauttaa mieleen"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: palauttaa mieleen

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) palautan mieleen
Minä palautan mieleen lapsuuteni kesät.
(Tôi nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu của mình.)
sinä (bạn) palautat mieleen
Sinä palautat mieleen kaikki tärkeät päivämäärät.
(Bạn nhớ lại tất cả những ngày quan trọng.)
hän (anh/cô ấy) palauttaa mieleen
Hän palauttaa mieleen sen laulun kuullessaan.
(Cô ấy nhớ lại bài hát đó khi nghe nó.)
me (chúng tôi) palautamme mieleen
Me palautamme mieleen vanhat hyvät ajat.
(Chúng tôi nhớ lại những ngày xưa tươi đẹp.)
te (các bạn) palautatte mieleen
Te palautatte mieleen sen tapahtuman hyvin selvästi.
(Các bạn nhớ lại sự kiện đó rất rõ ràng.)
he (họ) palauttavat mieleen
He palauttavat mieleen kaikki yksityiskohdat.
(Họ nhớ lại tất cả các chi tiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 1 (Dạng từ điển)
  • "Yritän palauttaa mieleen, missä näin hänet."

    "Tôi đang cố gắng nhớ lại mình đã nhìn thấy anh ấy ở đâu."

  • "On vaikea palauttaa mieleen kaikkia yksityiskohtia."

    "Thật khó để nhớ lại tất cả các chi tiết."

  • "Hän haluaa palauttaa mieleen lapsuutensa kesät."

    "Cô ấy muốn nhớ lại những mùa hè thời thơ ấu của mình."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Hänen nimensä palautetaan mieleen aina, kun puhutaan tästä tapahtumasta."

    "Tên của anh ấy luôn được nhắc đến mỗi khi sự kiện này được nói đến."

  • "Näitä vanhoja lauluja palautetaan mieleen radiossa usein."

    "Những bài hát cũ này thường được phát lại trên đài phát thanh."

  • "Tässä kirjassa palautetaan mieleen monia tärkeitä historiallisia tapahtumia."

    "Nhiều sự kiện lịch sử quan trọng được nhắc lại trong cuốn sách này."

Thì Quá khứ hoàn thành
  • "Olin jo unohtanut sen, kun hän oli palauttanut sen mieleeni."

    "Tôi đã quên điều đó, cho đến khi anh ấy gợi lại cho tôi."

  • "Hän oli palauttanut minulle mieleen sen, mitä olin yrittänyt unohtaa."

    "Anh ấy đã gợi lại cho tôi những gì tôi đã cố gắng quên."

  • "Kun näin valokuvan, se oli palauttanut minulle mieleen kaikki lapsuuteni kesät."

    "Khi tôi nhìn thấy bức ảnh, nó đã gợi lại cho tôi tất cả những mùa hè thời thơ ấu."

Thì Hiện tại
  • "Tämä laulu palauttaa minulle mieleen lapsuuteni."

    "Bài hát này gợi lại cho tôi thời thơ ấu."

  • "Hän palauttaa aina mieleen kaikki virheet, joita olen tehnyt."

    "Anh ấy luôn nhắc tôi nhớ về tất cả những lỗi lầm mà tôi đã mắc phải."

  • "Yritän palauttaa mieleen, missä olen nähnyt hänet aikaisemmin."

    "Tôi đang cố gắng nhớ lại xem mình đã gặp anh ta ở đâu trước đây."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän palautti minulle mieleen lapsuuteni kesät."

    "Anh ấy gợi lại cho tôi những mùa hè thời thơ ấu."

  • "Tämä laulu palauttaa aina mieleeni ensimmäisen tanssini."

    "Bài hát này luôn gợi lại cho tôi điệu nhảy đầu tiên của mình."

  • "Yritän palauttaa mieleeni, missä olen nähnyt hänet aikaisemmin."

    "Tôi đang cố gắng nhớ lại xem mình đã gặp anh ấy ở đâu trước đây."