(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palauttaa
B1
verbi B1 General

palauttaa

/ˈpɑlɑu̯tːɑː/
khôi phục
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palauttaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuoda takaisin alkuperäiseen tilaan tai kuntoon; korjata, entisöidä.

Ý nghĩa của "palauttaa" trong tiếng Việt

Đang khôi phục (điều gì đó) về trạng thái trước đây; phục hồi; sửa chữa hoặc cải tạo.

Câu ví dụ với "palauttaa"

  • "Hän yritti palauttaa tiedoston varmuuskopiosta."

    "Anh ấy đã cố gắng khôi phục tệp từ bản sao lưu."

  • "Lääkäri auttoi häntä palauttamaan terveytensä."

    "Bác sĩ đã giúp anh ấy phục hồi sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palauttaa"

Đồng nghĩa

entisöidä (khôi phục, trùng tu) korjata (sửa chữa)

Trái nghĩa

Cách dùng "palauttaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'palauttaa' có nghĩa rộng hơn 'khôi phục'. Nó có thể chỉ việc trả lại đồ vật, khôi phục dữ liệu, hoặc phục hồi sức khỏe. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "palauttaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: palauttaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) palautan
Minä palautan kirjan kirjastoon.
(Tôi trả lại cuốn sách cho thư viện.)
sinä (bạn) palautat
Sinä palautat avaimet huomenna.
(Bạn sẽ trả lại chìa khóa vào ngày mai.)
hän (anh/cô ấy) palauttaa
Hän palauttaa aina lainat ajoissa.
(Anh ấy/Cô ấy luôn trả lại đồ mượn đúng hạn.)
me (chúng tôi) palautamme
Me palautamme pullot kauppaan.
(Chúng tôi trả lại chai lọ cho cửa hàng.)
te (các bạn) palautatte
Te palautatte testit ensi viikolla.
(Các bạn sẽ trả bài kiểm tra vào tuần tới.)
he (họ) palauttavat
He palauttavat tavarat varastoon.
(Họ trả lại hàng hóa vào kho.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Kirjan palauttaminen kirjastoon oli minulle tärkeää."

    "Việc trả lại cuốn sách cho thư viện là quan trọng đối với tôi."

  • "Hänen tavoitteenaan on auton palauttaminen alkuperäiseen kuntoon."

    "Mục tiêu của anh ấy là khôi phục chiếc xe về tình trạng ban đầu."

  • "Asiakkaan odotetaan huonekalun palauttaminen viikon kuluessa."

    "Khách hàng dự kiến sẽ trả lại đồ nội thất trong vòng một tuần."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän palauttanee kirjan huomenna."

    "Anh ấy có lẽ sẽ trả lại sách vào ngày mai."

  • "Se palautettaneen ennalleen, jos korjaustoimenpiteet onnistuvat."

    "Nó có lẽ sẽ được phục hồi về trạng thái ban đầu nếu các biện pháp sửa chữa thành công."

  • "Palauttanevatko he rahat takaisin, jos tuote on viallinen?"

    "Liệu họ có thể trả lại tiền nếu sản phẩm bị lỗi không?"