(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa paljastaa
B1
verbi B1 Chung

paljastaa

/ˈpɑljɑstɑː/
tiết lộ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "paljastaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuoda julki, tehdä tunnetuksi se, mikä on ollut salassa tai tuntematonta.

Ý nghĩa của "paljastaa" trong tiếng Việt

Tiết lộ, khám phá, làm cho ai đó biết điều gì đó trước đây là bí mật hoặc chưa được biết.

Câu ví dụ với "paljastaa"

  • "Hän paljasti salaisuuden."

    "Anh ấy đã tiết lộ bí mật."

  • "Lehti paljasti skandaalin."

    "Tờ báo đã tiết lộ vụ bê bối."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paljastaa"

Đồng nghĩa

tuoda julki (tiết lộ, công khai) julkaista (công bố, phát hành)

Trái nghĩa

Cách dùng "paljastaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'paljastaa' thường được dùng khi tiết lộ một bí mật, thông tin quan trọng hoặc sự thật mà trước đó chưa ai biết. Cần phân biệt với 'ilmoittaa' (thông báo), thường dùng để thông báo thông tin chung, không nhất thiết là bí mật.

Bảng chia từ (Taivutus) của "paljastaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: paljastaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) paljastan
Minä paljastan salaisuuden.
(Tôi tiết lộ bí mật.)
sinä (bạn) paljastat
Sinä paljastat totuuden.
(Bạn tiết lộ sự thật.)
hän (anh/cô ấy) paljastaa
Hän paljastaa suunnitelman.
(Anh ấy/Cô ấy tiết lộ kế hoạch.)
me (chúng tôi) paljastamme
Me paljastamme itsemme.
(Chúng tôi tiết lộ bản thân mình.)
te (các bạn) paljastatte
Te paljastatte todisteet.
(Các bạn tiết lộ bằng chứng.)
he (họ) paljastavat
He paljastavat juonen.
(Họ tiết lộ cốt truyện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän lienee paljastanut salaisuuden."

    "Có lẽ anh ấy đã tiết lộ bí mật."

  • "Hallituksen uusi suunnitelma lienee paljastettaneen ensi viikolla."

    "Kế hoạch mới của chính phủ có lẽ sẽ được tiết lộ vào tuần tới."

  • "Totuus lienee paljastuneen aikanaan."

    "Sự thật có lẽ đã được tiết lộ vào thời điểm đó."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Hän aikoo paljastaa salaisuuden kaikille."

    "Cô ấy định tiết lộ bí mật cho mọi người."

  • "Poliisi paljasti rikoksen yksityiskohdat lehdistölle."

    "Cảnh sát đã tiết lộ chi tiết vụ án cho báo chí."

  • "Kirjailija paljastaa uudessa kirjassaan omat lapsuutensa muistot."

    "Nhà văn tiết lộ những ký ức thời thơ ấu của mình trong cuốn sách mới."