paljastaminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "paljastaminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonkin asian, kuten valheen, petoksen tai salaisuuden, tuominen julki tai ilmi.
Ý nghĩa của "paljastaminen" trong tiếng Việt
Việc vạch trần, làm sáng tỏ sự sai lầm hoặc vô căn cứ của (một huyền thoại, ý tưởng hoặc niềm tin).
Câu ví dụ với "paljastaminen"
-
"Paljastaminen toi skandaalin päivänvaloon."
"Việc vạch trần đã đưa vụ bê bối ra ánh sáng."
-
"Lehdistön paljastaminen johti poliittiseen myrskyyn."
"Sự vạch trần của báo chí đã dẫn đến một cơn bão chính trị."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "paljastaminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "paljastaminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Vastaa merkitykseltään suurin piirtein 'sự phơi bày, vạch trần'. Käytetään usein negatiivisessa mielessä, kun paljastetaan jotain, mikä on tarkoitettu pidettäväksi salassa.
Bảng chia từ (Taivutus) của "paljastaminen"
Bảng chia từ (Declension) cho paljastaminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | paljastaminen |
Paljastaminen on tärkeää totuuden selvittämiseksi.
(Việc phơi bày là quan trọng để làm sáng tỏ sự thật.)
|
| Biến cách số ít | paljastamista |
Hän pelkäsi paljastamista.
(Anh ấy sợ bị phơi bày.)
|
| Sở hữu cách số ít | paljastamisen |
Paljastamisen seuraukset olivat vakavat.
(Hậu quả của việc phơi bày là nghiêm trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | paljastamiset |
Paljastamiset johtivat moniin muutoksiin.
(Những vụ phơi bày đã dẫn đến nhiều thay đổi.)
|