palkattu
Định nghĩa & Giải nghĩa "palkattu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jolle on maksettu palkkaa tehdystä työstä tai palveluksesta.
Ý nghĩa của "palkattu" trong tiếng Việt
Đã được trả lương, thù lao hoặc bồi thường cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.
Câu ví dụ với "palkattu"
-
"Hän on palkattu uuteen tehtävään."
"Anh ấy đã được thuê vào một vị trí mới."
-
"Olen palkattu tekemään projektin loppuun."
"Tôi đã được thuê để hoàn thành dự án."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palkattu"
Đồng nghĩa
Cách dùng "palkattu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'palkattu' thường dùng để chỉ người hoặc vị trí công việc đã được trả lương. Cần phân biệt với các từ khác chỉ việc nhận lương một lần hoặc có liên quan đến lương bổng.