(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palkattu
B1
adjektiivi B1 Kinh tế, Nhân sự

palkattu

/'pɑlkɑtːu/
đã được trả lương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palkattu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolle on maksettu palkkaa tehdystä työstä tai palveluksesta.

Ý nghĩa của "palkattu" trong tiếng Việt

Đã được trả lương, thù lao hoặc bồi thường cho công việc hoặc dịch vụ đã thực hiện.

Câu ví dụ với "palkattu"

  • "Hän on palkattu uuteen tehtävään."

    "Anh ấy đã được thuê vào một vị trí mới."

  • "Olen palkattu tekemään projektin loppuun."

    "Tôi đã được thuê để hoàn thành dự án."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palkattu"

Đồng nghĩa

työllistetty (được tuyển dụng)

Cách dùng "palkattu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'palkattu' thường dùng để chỉ người hoặc vị trí công việc đã được trả lương. Cần phân biệt với các từ khác chỉ việc nhận lương một lần hoặc có liên quan đến lương bổng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "palkattu"