(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palkita
B1
verbi B1 Chung

palkita

/ˈpɑlkitɑ/
được trao tặng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palkita"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ansiokkaasta toiminnasta tai saavutuksesta myönnettävä tunnustus, joka voi olla esimerkiksi raha-, esine- tai kunnianosoitus.

Ý nghĩa của "palkita" trong tiếng Việt

Được trao tặng, được thưởng một cái gì đó, chẳng hạn như giải thưởng hoặc một khoản tiền, để ghi nhận những đóng góp hoặc thành tích của ai đó.

Câu ví dụ với "palkita"

  • "Hänet palkittiin työstään Nobelin rauhanpalkinnolla."

    "Ông ấy được trao giải Nobel Hòa bình cho công việc của mình."

  • "Yritys palkitsi työntekijänsä hyvästä tuloksesta bonuksilla."

    "Công ty thưởng cho nhân viên của mình vì kết quả tốt bằng tiền thưởng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palkita"

Đồng nghĩa

myöntää palkinto (trao giải thưởng) kunnostautua (lập công, đạt thành tích xuất sắc)

Cách dùng "palkita" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'palkita' có nghĩa là trao tặng, thưởng cho ai đó vì những đóng góp hoặc thành tích. Nó thường mang ý nghĩa chính thức hơn so với việc chỉ là tặng quà (antaa lahja). Lưu ý sự khác biệt giữa 'palkinto' (giải thưởng, danh hiệu) và 'lahja' (món quà).

Bảng chia từ (Taivutus) của "palkita"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: palkita

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) palkitsen
Minä palkitsen ahkerat työntekijät.
(Tôi khen thưởng những công nhân chăm chỉ.)
sinä (bạn) palkitset
Sinä palkitset hänet hänen ponnisteluistaan.
(Bạn khen thưởng anh ấy/cô ấy vì những nỗ lực của anh ấy/cô ấy.)
hän (anh/cô ấy) palkitsee
Hän palkitsee itsensä hyvällä aterialla.
(Anh ấy/Cô ấy tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon.)
me (chúng tôi) palkitsemme
Me palkitsemme parhaan suorituksen tekijän.
(Chúng tôi khen thưởng người có thành tích tốt nhất.)
te (các bạn) palkitsette
Te palkitsette kaikki osallistujat.
(Các bạn khen thưởng tất cả những người tham gia.)
he (họ) palkitsevat
He palkitsevat urheilijat voitosta.
(Họ khen thưởng các vận động viên vì chiến thắng.)