palkita
Định nghĩa & Giải nghĩa "palkita"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ansiokkaasta toiminnasta tai saavutuksesta myönnettävä tunnustus, joka voi olla esimerkiksi raha-, esine- tai kunnianosoitus.
Ý nghĩa của "palkita" trong tiếng Việt
Được trao tặng, được thưởng một cái gì đó, chẳng hạn như giải thưởng hoặc một khoản tiền, để ghi nhận những đóng góp hoặc thành tích của ai đó.
Câu ví dụ với "palkita"
-
"Hänet palkittiin työstään Nobelin rauhanpalkinnolla."
"Ông ấy được trao giải Nobel Hòa bình cho công việc của mình."
-
"Yritys palkitsi työntekijänsä hyvästä tuloksesta bonuksilla."
"Công ty thưởng cho nhân viên của mình vì kết quả tốt bằng tiền thưởng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palkita"
Đồng nghĩa
Cách dùng "palkita" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'palkita' có nghĩa là trao tặng, thưởng cho ai đó vì những đóng góp hoặc thành tích. Nó thường mang ý nghĩa chính thức hơn so với việc chỉ là tặng quà (antaa lahja). Lưu ý sự khác biệt giữa 'palkinto' (giải thưởng, danh hiệu) và 'lahja' (món quà).
Bảng chia từ (Taivutus) của "palkita"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: palkita
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | palkitsen |
Minä palkitsen ahkerat työntekijät.
(Tôi khen thưởng những công nhân chăm chỉ.)
|
| sinä (bạn) | palkitset |
Sinä palkitset hänet hänen ponnisteluistaan.
(Bạn khen thưởng anh ấy/cô ấy vì những nỗ lực của anh ấy/cô ấy.)
|
| hän (anh/cô ấy) | palkitsee |
Hän palkitsee itsensä hyvällä aterialla.
(Anh ấy/Cô ấy tự thưởng cho mình một bữa ăn ngon.)
|
| me (chúng tôi) | palkitsemme |
Me palkitsemme parhaan suorituksen tekijän.
(Chúng tôi khen thưởng người có thành tích tốt nhất.)
|
| te (các bạn) | palkitsette |
Te palkitsette kaikki osallistujat.
(Các bạn khen thưởng tất cả những người tham gia.)
|
| he (họ) | palkitsevat |
He palkitsevat urheilijat voitosta.
(Họ khen thưởng các vận động viên vì chiến thắng.)
|