(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palonestoaine
B2
substantiivi B2 Hóa học, Kỹ thuật vật liệu, An toàn cháy nổ

palonestoaine

/ˈpɑlonˌestoˌɑi̯ne/
chất chống cháy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palonestoaine"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aine, jota käytetään hidastamaan tai estämään tulen leviämistä.

Ý nghĩa của "palonestoaine" trong tiếng Việt

Các chất được sử dụng để làm chậm hoặc ngăn chặn sự lan rộng của lửa. (Chất chống cháy)

Câu ví dụ với "palonestoaine"

  • "Tässä tuotteessa on palonestoaine."

    "Sản phẩm này có chất chống cháy."

  • "Palonestoaineet voivat olla haitallisia ympäristölle."

    "Chất chống cháy có thể gây hại cho môi trường."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palonestoaine"

Đồng nghĩa

paloestekäsittely (Xử lý chống cháy)

Cách dùng "palonestoaine" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Palonestoaine tarkoittaa ainetta, jota käytetään estämään tulipaloja. Huomaa, että suomen kielessä yhdyssanat ovat hyvin yleisiä, joten palonestoaine on muodostettu sanoista palo (tuli) + esto (estää) + aine (aine).

Bảng chia từ (Taivutus) của "palonestoaine"

Bảng chia từ (Declension) cho palonestoaine:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít palonestoaine
Palonestoaine auttaa estämään tulipaloja.
(Chất chống cháy giúp ngăn ngừa hỏa hoạn.)
Biến cách số ít palonestoainetta
Tarvitsemme palonestoainetta tähän projektiin.
(Chúng tôi cần chất chống cháy cho dự án này.)
Sở hữu cách số ít palonestoaineen
Palonestoaineen vaikutus on merkittävä.
(Tác dụng của chất chống cháy là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều palonestoaineet
Markkinoilla on monia erilaisia palonestoaineita.
(Có nhiều loại chất chống cháy khác nhau trên thị trường.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trong (Inessive)
  • "Tässä rakennuksessa on käytetty palonestoaineissa uutta teknologiaa."

    "Trong tòa nhà này, công nghệ mới đã được sử dụng trong các chất chống cháy."

  • "Palonestoaineissa on monia haitallisia kemikaaleja."

    "Trong các chất chống cháy có nhiều hóa chất độc hại."

  • "Olen lukenut paljon palonestoaineissa käytetyistä menetelmistä."

    "Tôi đã đọc rất nhiều về các phương pháp được sử dụng trong chất chống cháy."