(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa palvelija
B1
substantiivi B1 Xã hội, Lịch sử, Văn học

palvelija

/ˈpɑlʋelijɑ/
người hầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "palvelija"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Henkilö, joka on palkattu tekemään kotitöitä, kuten siivoamista, ruoanlaittoa ja tarjoilua.

Ý nghĩa của "palvelija" trong tiếng Việt

Người được thuê để thực hiện các công việc gia đình như dọn dẹp, nấu ăn và phục vụ.

Câu ví dụ với "palvelija"

  • "Hänellä on palvelija, joka huolehtii kaikista kotitöistä."

    "Cô ấy có một người hầu chăm sóc tất cả công việc nhà."

  • "Hotellissa on ystävällinen palvelija, joka auttaa vieraiden kanssa."

    "Khách sạn có một người phục vụ thân thiện giúp đỡ khách hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "palvelija"

Đồng nghĩa

Cách dùng "palvelija" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'palvelija' on melko neutraali ja yleinen. Muita synonyymejä, kuten 'kotiapulainen' tai 'taloudenhoitaja', voivat olla tarkempia tietyssä kontekstissa. Huomaa myös, että 'palvelija' voi joskus viitata historialliseen kontekstiin, jossa palvelijoilla oli merkittävämpi rooli.

Bảng chia từ (Taivutus) của "palvelija"

Bảng chia từ (Declension) cho palvelija:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít palvelija
Palvelija toi meille ruokaa.
(Người phục vụ mang thức ăn cho chúng tôi.)
Biến cách số ít palvelijaa
Näin palvelijaa käytävällä.
(Tôi đã thấy một người phục vụ ở hành lang.)
Sở hữu cách số ít palvelijan
Palvelijan huone oli siisti.
(Phòng của người phục vụ rất gọn gàng.)
Nguyên thể số nhiều palvelijat
Palvelijat työskentelevät ahkerasti.
(Những người phục vụ làm việc rất chăm chỉ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Asuin palvelijatta lapsuuteni, joten opin tekemään kaikki kotityöt itse."

    "Tôi đã sống thời thơ ấu mà không có người hầu, vì vậy tôi đã học cách tự mình làm tất cả công việc nhà."

  • "Hän lähti talosta palvelijatta, koska ei pitänyt heidän käytöstavoistaan."

    "Cô ấy rời khỏi ngôi nhà mà không có người hầu, vì không thích cách cư xử của họ."

  • "Nykyään monet perheet pärjäävät palvelijatta, kiitos modernien kodinkoneiden."

    "Ngày nay, nhiều gia đình sống ổn mà không cần người hầu, nhờ vào các thiết bị gia dụng hiện đại."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Annoin lahjan palvelijalle."

    "Tôi đã tặng một món quà cho người hầu gái."

  • "Pomo huusi palvelijalle."

    "Ông chủ đã quát mắng người hầu."

  • "Hän antoi ohjeita palvelijalle."

    "Cô ấy đã đưa ra hướng dẫn cho người hầu."