(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa panoraama
B1
substantiivi B1 Nghệ thuật, Địa lý, Nhiếp ảnh

panoraama

/ˈpɑnorɑːmɑ/
toàn cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "panoraama"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Laaja näkymä, joka kattaa suuren alueen joka suuntaan; kattava esitys jostakin aiheesta.

Ý nghĩa của "panoraama" trong tiếng Việt

Một tầm nhìn rộng bao quát một khu vực rộng lớn theo mọi hướng; một khảo sát hoặc trình bày toàn diện về một chủ đề.

Câu ví dụ với "panoraama"

  • "Hotellihuoneestamme avautui upea panoraama merelle."

    "Từ phòng khách sạn của chúng tôi mở ra một khung cảnh toàn cảnh tuyệt đẹp hướng ra biển."

  • "Näyttely tarjoaa panoraaman suomalaisen taiteen kehityksestä."

    "Triển lãm cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về sự phát triển của nghệ thuật Phần Lan."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "panoraama"

Đồng nghĩa

yleiskuva (tổng quan) näkymä (cảnh)

Cách dùng "panoraama" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "panoraama" on melko suora lainasana, joten sen merkitys on samankaltainen suomen ja vietnamin kielissä. Kuitenkin, suomen kielessä sitä käytetään yleisemmin kuvaamaan konkreettista näkymää kuin abstraktia kokonaiskuvaa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "panoraama"

Bảng chia từ (Declension) cho panoraama:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít panoraama
Hän nautti upeasta panoraamasta.
(Anh ấy thích thú với toàn cảnh tuyệt đẹp.)
Biến cách số ít panoraamaa
Minä haluan nähdä panoraamaa.
(Tôi muốn ngắm nhìn toàn cảnh.)
Sở hữu cách số ít panoraaman
Panoraaman kauneus on henkeäsalpaava.
(Vẻ đẹp của toàn cảnh thật ngoạn mục.)
Nguyên thể số nhiều panoraamat
Kaupungissa on monia upeita panoraamoja.
(Thành phố có nhiều toàn cảnh tuyệt đẹp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Näyttely tarjoaa panoraamana Suomen taiteen kehityksen."

    "Triển lãm cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về sự phát triển của nghệ thuật Phần Lan."

  • "Hän näkee elämänsä panoraamana edessään, kaikki ilot ja surut."

    "Cô ấy nhìn thấy cuộc đời mình như một bức tranh toàn cảnh trước mắt, tất cả những niềm vui và nỗi buồn."

  • "Koulutus toimi panoraamana tulevaisuuden mahdollisuuksiin."

    "Giáo dục đóng vai trò như một bức tranh toàn cảnh về những cơ hội trong tương lai."

Biến cách Partitive
  • "Näen panoraamaa ikkunasta."

    "Tôi nhìn thấy toàn cảnh từ cửa sổ."

  • "Haluaisin maalata panoraamaa tästä maisemasta."

    "Tôi muốn vẽ một bức tranh toàn cảnh về phong cảnh này."

  • "Kirja tarjoaa panoraamaa Suomen historiasta."

    "Cuốn sách cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về lịch sử Phần Lan."