(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parannettu
B1
adjective B1 General

parannettu

/ˈpɑrɑnetːu/
cải tiến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parannettu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehty paremmaksi; kehitetty.

Ý nghĩa của "parannettu" trong tiếng Việt

Đã được cải tiến, tân trang hoặc nâng cấp; được cải thiện đáng kể.

Câu ví dụ với "parannettu"

  • "Uusi parannettu versio on nyt saatavilla."

    "Phiên bản cải tiến mới hiện đã có."

  • "Olen ostanut parannetun mallin autosta."

    "Tôi đã mua một mẫu xe ô tô đã được cải tiến."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parannettu"

Đồng nghĩa

kehitetty (đã phát triển)

Trái nghĩa

Cách dùng "parannettu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'parannettu' thường được dùng để chỉ những thứ đã được cải thiện về chất lượng hoặc hiệu suất. Nó tương đương với nghĩa 'đã cải tiến' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'uusi' (mới) vì 'parannettu' nhấn mạnh vào quá trình cải thiện.

Bảng chia từ (Taivutus) của "parannettu"