parannettu
Định nghĩa & Giải nghĩa "parannettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehty paremmaksi; kehitetty.
Ý nghĩa của "parannettu" trong tiếng Việt
Đã được cải tiến, tân trang hoặc nâng cấp; được cải thiện đáng kể.
Câu ví dụ với "parannettu"
-
"Uusi parannettu versio on nyt saatavilla."
"Phiên bản cải tiến mới hiện đã có."
-
"Olen ostanut parannetun mallin autosta."
"Tôi đã mua một mẫu xe ô tô đã được cải tiến."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parannettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parannettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'parannettu' thường được dùng để chỉ những thứ đã được cải thiện về chất lượng hoặc hiệu suất. Nó tương đương với nghĩa 'đã cải tiến' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'uusi' (mới) vì 'parannettu' nhấn mạnh vào quá trình cải thiện.