parantua
Định nghĩa & Giải nghĩa "parantua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tulla paremmaksi, terveemmäksi tai laadukkaammaksi.
Ý nghĩa của "parantua" trong tiếng Việt
Đang trở nên tốt hơn về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng.
Câu ví dụ với "parantua"
-
"Hänen terveytensä on alkanut parantua leikkauksen jälkeen."
"Sức khỏe của anh ấy bắt đầu cải thiện sau ca phẫu thuật."
-
"Talouden odotetaan parantuvan ensi vuonna."
"Nền kinh tế được kỳ vọng sẽ cải thiện vào năm tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parantua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parantua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'parantua' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'kehittyä' (phát triển) hoặc 'kohentua' (cải thiện nhẹ).
Bảng chia từ (Taivutus) của "parantua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: parantua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | paranen |
Minä paranen flunssasta.
(Tôi đang khỏi bệnh cúm.)
|
| sinä (bạn) | paranet |
Sinä paranet nopeasti.
(Bạn đang hồi phục nhanh chóng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | paranee |
Hän paranee leikkauksesta.
(Anh ấy/Cô ấy đang hồi phục sau ca phẫu thuật.)
|
| me (chúng tôi) | paranemme |
Me paranemme yhdessä tästä.
(Chúng tôi đang cùng nhau vượt qua điều này.)
|
| te (các bạn) | paranette |
Te paranette kyllä, kun lepäätte.
(Các bạn sẽ khỏe lại nếu nghỉ ngơi.)
|
| he (họ) | paranevat |
He paranevat pian.
(Họ sẽ sớm khỏe lại.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Parannu pian!"
"Hãy mau chóng khỏe lại!"
-
"Parantukaa te kaikki!"
"Tất cả các bạn hãy khỏe lại đi!"
-
"Älä parannu liian nopeasti, nauti levosta!"
"Đừng khỏe lại quá nhanh, hãy tận hưởng sự nghỉ ngơi!"
-
"Sairaalassa parannuttiin nopeasti."
"Người ta đã hồi phục nhanh chóng trong bệnh viện."
-
"Haavoja parannuttiin vanhoilla menetelmillä."
"Các vết thương đã được chữa lành bằng các phương pháp cổ xưa."
-
"Uskottiin, että saunassa parannuttiin monista vaivoista."
"Người ta tin rằng nhiều bệnh tật đã được chữa khỏi trong phòng xông hơi."
-
"Tässä saunassa parannutaan monista vaivoista."
"Trong phòng xông hơi này, nhiều bệnh được chữa khỏi."
-
"Uuden lääkkeen avulla parannutaan nopeammin."
"Nhờ thuốc mới, người ta hồi phục nhanh hơn."
-
"Laadukkailla raaka-aineilla parannutaan tuotteiden makua."
"Hương vị của sản phẩm được cải thiện bằng cách sử dụng nguyên liệu thô chất lượng cao."