(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa parantua
A2
verbi A2 Tổng quát

parantua

/ˈpɑrɑntuɑ/
đang trở nên tốt hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parantua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tulla paremmaksi, terveemmäksi tai laadukkaammaksi.

Ý nghĩa của "parantua" trong tiếng Việt

Đang trở nên tốt hơn về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng.

Câu ví dụ với "parantua"

  • "Hänen terveytensä on alkanut parantua leikkauksen jälkeen."

    "Sức khỏe của anh ấy bắt đầu cải thiện sau ca phẫu thuật."

  • "Talouden odotetaan parantuvan ensi vuonna."

    "Nền kinh tế được kỳ vọng sẽ cải thiện vào năm tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "parantua"

Đồng nghĩa

kohentua (cải thiện)

Trái nghĩa

Cách dùng "parantua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'parantua' thường được dùng để chỉ sự cải thiện về sức khỏe, tình trạng hoặc chất lượng. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'kehittyä' (phát triển) hoặc 'kohentua' (cải thiện nhẹ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "parantua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: parantua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) paranen
Minä paranen flunssasta.
(Tôi đang khỏi bệnh cúm.)
sinä (bạn) paranet
Sinä paranet nopeasti.
(Bạn đang hồi phục nhanh chóng.)
hän (anh/cô ấy) paranee
Hän paranee leikkauksesta.
(Anh ấy/Cô ấy đang hồi phục sau ca phẫu thuật.)
me (chúng tôi) paranemme
Me paranemme yhdessä tästä.
(Chúng tôi đang cùng nhau vượt qua điều này.)
te (các bạn) paranette
Te paranette kyllä, kun lepäätte.
(Các bạn sẽ khỏe lại nếu nghỉ ngơi.)
he (họ) paranevat
He paranevat pian.
(Họ sẽ sớm khỏe lại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Parannu pian!"

    "Hãy mau chóng khỏe lại!"

  • "Parantukaa te kaikki!"

    "Tất cả các bạn hãy khỏe lại đi!"

  • "Älä parannu liian nopeasti, nauti levosta!"

    "Đừng khỏe lại quá nhanh, hãy tận hưởng sự nghỉ ngơi!"

Thể Bị động (Quá khứ)
  • "Sairaalassa parannuttiin nopeasti."

    "Người ta đã hồi phục nhanh chóng trong bệnh viện."

  • "Haavoja parannuttiin vanhoilla menetelmillä."

    "Các vết thương đã được chữa lành bằng các phương pháp cổ xưa."

  • "Uskottiin, että saunassa parannuttiin monista vaivoista."

    "Người ta tin rằng nhiều bệnh tật đã được chữa khỏi trong phòng xông hơi."

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Tässä saunassa parannutaan monista vaivoista."

    "Trong phòng xông hơi này, nhiều bệnh được chữa khỏi."

  • "Uuden lääkkeen avulla parannutaan nopeammin."

    "Nhờ thuốc mới, người ta hồi phục nhanh hơn."

  • "Laadukkailla raaka-aineilla parannutaan tuotteiden makua."

    "Hương vị của sản phẩm được cải thiện bằng cách sử dụng nguyên liệu thô chất lượng cao."